QBK Platech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QBK PLATECH
5
进口笔数
0
出口笔数
$98.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315676948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SF11H7 |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | 114/12 Đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QBK PLATECH |
| 企业英文名称 | QBK PLATECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114/12 Đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84373326924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $91.5K |
| 美国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Kehao Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.5K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| FLEUR DE LIS WORLDWIDE, LLC | 美国 | 1 | $7.3K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 8477机器零件 | ZHEJIANG KEHAO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-21 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG KEHAO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2024-06-21 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG KEHAO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $40.1K |
| 2024-04-09 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG KEHAO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-09 | 矿物处理机器 | ZHEJIANG KEHAO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-01 | 矿物处理机器 | ZHEJIANG KEHAO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-01 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG KEHAO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-28 | 初级形态聚氯乙烯 | FLEUR DE LIS WORLDWIDE | 美国 | $7.3K |