Three Region Chemical & Fertilizer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Chất& Phân Bón Ba Miền
58
进口笔数
0
出口笔数
$9.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311892627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QAFES0 |
| 成立日期 | 2012-07-24 |
| 联系地址 | Lô A101D Đường Số 1, Khu Công Nghiệp Thái Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT& PHÂN BÓN BA MIỀN |
| 企业英文名称 | THREE REGION CHEMICAL & FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A101D Đường Số 1, Khu Công Nghiệp Thái Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84986834111 |
| 邮箱 | info@phanbonbamien.com |
| 官网 | www.phanbonbamien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $9.63M |
| 英国 | 1 | $63.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 24 | $4.12M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.63M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Guangxi Shiluotai Ecological Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.47M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Xiamen Senlos Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.03M | 片状肥料≤10公斤、其他肥料 |
| Jiashengnong International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $236.2K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.2K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Silent Valley Fertilisers Ltd. | 英国 | 1 | $63.5K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.3K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $162.5K |
| 2026-04-28 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $162.5K |
| 2026-04-17 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $100.6K |
| 2026-04-17 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $140.9K |
| 2026-04-17 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $100.6K |
| 2026-04-17 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $140.9K |
| 2026-04-06 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $111.5K |
| 2026-04-06 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $111.6K |
| 2026-04-06 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $111.5K |
| 2026-04-06 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $111.6K |