Trans Wagon International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Liên Vận Quốc Tế

3
进口笔数
87
出口笔数
$864
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-08-26
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2023-11进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $187 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-12进口 $385 · 1 笔出口 $0 · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2023-11进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $187 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-12进口 $385 · 1 笔出口 $0 · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔

工商档案

企业注册号0302101999
企查查编码QVNE7FAJR4
成立日期2000-09-19
联系地址Tầng 24, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 24, Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842835550028
邮箱erichsieh.hcm@groupwagon.com
传真+842854453
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482010纸质文具
491000印刷日历

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
611030化纤针织服装
160556加工软体动物
852852非CRT电脑显示器
620342男棉裤
731700钢铁钉及U形钉
401519非医用橡胶手套
610343男式合成纤维裤
940360其他木家具
611020棉针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3$864

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国87$0

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WAGON INTERNATIONAL CO. LTD.中国台湾3$864钢铁螺钉螺栓、贱金属扣件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04纸质文具WAGON INTERNATIONAL CO. LTD.中国台湾$133
2025-12-04印刷日历WAGON INTERNATIONAL CO. LTD.中国台湾$252
2024-11-21纸质文具WAGON INTERNATIONAL CO. LTD.中国台湾$175
2024-11-21印刷日历WAGON INTERNATIONAL CO. LTD.中国台湾$12
2023-11-03纸质文具WAGON INTERNATIONAL CO. LTD.中国台湾$95
2023-11-03印刷日历WAGON INTERNATIONAL CO. LTD.中国台湾$197

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-268471机器零件TRANS WAGON INTERNATIONAL美国$0
2026-08-268471机器零件TRANS WAGON INTERNATIONAL美国$0
2026-08-268471机器零件TRANS WAGON INTERNATIONAL美国$0
2026-08-25加工软体动物WTO EXPRESS (U.S.A.) CORP美国$0
2026-08-04钢铁钉及U形钉WTO EXPRESS CORP.美国$0
2026-07-288471机器零件TRANS WAGON INTERNATIONAL美国$0
2026-07-20加工软体动物TRANS WAGON INT'L (USA) CO., LTD.美国$0
2026-07-148471机器零件TRANS WAGON INTERNATIONAL美国$0
2026-07-10加工软体动物TRANS WAGON INT'L (USA) CO., LTD.美国$0
2026-07-10棉针织服装TRANS WAGON INT'L (USA) CO., LTD.美国$0

相关企业 · 同类产品

Trans Wagon International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →