An Tai Mentech Technology Mechanic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ KHí MENTECH AN TàI
20
进口笔数
1
出口笔数
$108.2K
进口金额
$32.8K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107017729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MHWCBP |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | Số nhà 139 ngõ 192 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ MENTECH AN TÀI |
| 企业英文名称 | AN TAI MENTECH TECHNOLOGY MECHANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Ngách 6/14 Phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84913837527 |
| 邮箱 | Mentechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 810490 | 其他镁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $101.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $32.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Eterne Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.1K | 矿物处理机器、木材锯床 |
| Hebei Jingdong International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.2K | 硫化橡胶板片、硫化橡胶地板 |
| Tianjin Qihang Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶 |
| Gongyi Runda Pipeline Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 其他硫化橡胶制品、金属增强橡胶管 |
| Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.9K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Trelleborg Perth Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $4.4K | 硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶 |
| Jennings Anodes Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.1K | 电气设备零件、其他铜制品 |
| Chengdu Chuangrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 塑料管件、乙烯聚合物硬管 |
| Lianke Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 阀门龙头、其他硫化橡胶制品 |
| Renvol (Shijiazhuang) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 金属增强橡胶管、金属增强橡胶管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGII-SAMBO GOLD INTERNATIONAL INVESTMENT CO. LTD | 柬埔寨 | 1 | $32.8K | 钻探机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 阀门龙头 | Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2026-06-16 | 阀门龙头 | Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-16 | 止回阀 | Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | $276 |
| 2026-06-16 | 阀门龙头 | Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-16 | 阀门龙头 | Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | $772 |
| 2026-06-09 | 纺织增强橡胶管 | Gongyi Runda Pipeline Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $165 |
| 2026-06-09 | 纺织增强橡胶管 | Gongyi Runda Pipeline Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $230 |
| 2026-06-09 | 纺织增强橡胶管 | Gongyi Runda Pipeline Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-06-09 | 纺织增强橡胶管 | Gongyi Runda Pipeline Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2026-05-06 | 阀门龙头 | Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | $270 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | SGII-SAMBO GOLD INTERNATIONAL INVESTMENT CO. LTD | 柬埔寨 | $32.8K |