Investment & Development Furniture World Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thế Giới Nội Thất
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$35.5K
出口金额
—
最近进口
2024-10-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106140180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7VT0JN |
| 成立日期 | 2013-04-01 |
| 联系地址 | Số 166, đường Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THẾ GIỚI NỘI THẤT |
| 企业英文名称 | INVESTMENT AND DEVELOPMENT FURNITURE WORLD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 166, đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842436473093 |
| 传真 | 0435377958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $35.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sagemcom Broadband Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.5K | 木制办公家具、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 木制办公家具 | SAGEMCOM BROADBAND HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-10-29 | 木制办公家具 | SAGEMCOM BROADBAND HAI PHONG CO LTD | 越南 | $651 |
| 2024-10-29 | 其他座椅 | SAGEMCOM BROADBAND HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-10-29 | 木制办公家具 | SAGEMCOM BROADBAND HAI PHONG CO LTD | 越南 | $300 |
| 2024-10-29 | 其他钢铁制品 | SAGEMCOM BROADBAND HAI PHONG CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-10-29 | 木制办公家具 | SAGEMCOM BROADBAND HAI PHONG CO LTD | 越南 | $163 |
| 2024-10-29 | 其他座椅 | SAGEMCOM BROADBAND HAI PHONG CO LTD | 越南 | $844 |
| 2024-10-29 | 其他钢铁制品 | SAGEMCOM BROADBAND HAI PHONG CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-10-29 | 木制办公家具 | SAGEMCOM BROADBAND HAI PHONG CO LTD | 越南 | $240 |
| 2024-10-29 | 木制办公家具 | SAGEMCOM BROADBAND HAI PHONG CO LTD | 越南 | $205 |