WMW Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU WMW
90
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317696308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43RHW58 |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Số 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU WMW |
| 企业英文名称 | WMW IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84333795921 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 300249 | 微生物毒素及培养物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $1.98M |
| 韩国 | 2 | $90.1K |
| 印度 | 3 | $67.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plus Vet Qingdao Animal Health Co., Ltd. | 中国 | 15 | $398.2K | 猫狗饲料、兽用疫苗及毒素 |
| Henan New Yangshao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $391.7K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Shenyang Tianpeng Animal Health Product Factory | 中国 | 17 | $354.0K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Zhanjiang Wuzhou Biology Engineering Co., Ltd. | 中国 | 5 | $281.9K | 非活性酵母、猫狗饲料 |
| Hebei Shuntian Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $230.3K | 猫狗饲料、非活性酵母 |
| Jinan Tiantianxiang Co., Ltd. | 中国 | 15 | $216.9K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| CALS NBT Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $90.1K | 猫狗饲料 |
| Shandong Soocom Animal Remedy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.0K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| PVS Laboratories Ltd. | 印度 | 1 | $37.5K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| Aminorich Nutrients B.V. | 印度 | 2 | $30.2K | 猫狗饲料、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | PLUS VET QINGDAO ANIMAL HEALTH CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | PLUS VET QINGDAO ANIMAL HEALTH CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | PLUS VET QINGDAO ANIMAL HEALTH CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | PLUS VET QINGDAO ANIMAL HEALTH CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | HENAN NEW YANGSHAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | HENAN NEW YANGSHAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | SHENYANG TIANPENG ANIMAL HEALTH PRODUCT FACTORY | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | SHENYANG TIANPENG ANIMAL HEALTH PRODUCT FACTORY | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | HENAN NEW YANGSHAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | HENAN NEW YANGSHAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |