Vinh Long Hai Dai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,301 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI ĐạI VĩNH LONG
1,301
进口笔数
532
出口笔数
$255.92M
进口金额
$11.37M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
134
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501091793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX867C4S |
| 成立日期 | 2018-09-10 |
| 联系地址 | Lô II-7, Khu công nghiệp Hòa Phú, ấp Phước Hòa, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI ĐẠI VĨNH LONG |
| 企业英文名称 | VINH LONG HAI DAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô II-7, Khu công nghiệp Hòa Phú, ấp Phước Hòa, Xã Phú Quới, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842703962166 |
| 邮箱 | haidaivinhlong@gmail.com |
| 传真 | +842703962166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,195.3705亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 230610 | 棉籽油渣饼 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 779 | $99.46M |
| 阿根廷 | 94 | $52.57M |
| 印度 | 98 | $27.30M |
| 加拿大 | 34 | $23.06M |
| 美国 | 181 | $21.92M |
| 巴西 | 60 | $21.05M |
| 新加坡 | 11 | $4.42M |
| 南非 | 4 | $2.14M |
| 印度尼西亚 | 18 | $1.27M |
| 泰国 | 5 | $1.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 427 | $9.10M |
| 越南 | 41 | $989.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 134)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 86 | $42.01M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Guangdong Hinter Biotechnology Group Co., Ltd. | 中国 | 111 | $23.32M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| Zhuhai Haiyue Agriculture & Animal Husbandry Co., Ltd. | 中国 | 70 | $9.70M | 淀粉残渣、卵磷脂类 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $9.26M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| C&D USA INC | 美国 | 55 | $8.31M | 酿造废料、未梳棉 |
| Mukka Proteins Ltd. | 印度 | 37 | $6.74M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| CHS INC | 美国 | 82 | $5.63M | 酿造废料、非种用大豆 |
| Famsun Co., Ltd. | 中国 | 43 | $3.45M | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $2.99M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Xuancheng Mingte Agro Machinery Co., Ltd. | 中国 | 40 | $348.3K | 农用机械零件、食品机械零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chea Hoklay | 柬埔寨 | 387 | $8.55M | 猫狗饲料 |
| WESL Interpro Co., Ltd. | 越南 | 57 | $983.4K | 猫狗饲料 |
| Chea Hoklay | 越南 | 38 | $953.7K | 猫狗饲料、185克以下鸭 |
| DFF Business Co., Ltd. | 柬埔寨 | 31 | $435.0K | 猫狗饲料 |
| HAI HANG INTERNATIONAL TRADE NIGERIA CO.LIMITED | 1 | $205.3K | 猫狗饲料 | |
| Ly Hong Chhoy Trading | 越南 | 12 | $171.9K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| CAMBODIAN HAIDA AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO., LTD. | 4 | $45.8K | 猫狗饲料 | |
| CHEA HOKLAY | 2 | $33.1K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 1,301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 大豆油渣 | COFCO (Dongguan) Oils & Grains Industries Co., Ltd. | 中国 | $2.31M |
| 2026-07-30 | 大豆油渣 | COFCO (Dongguan) Oils & Grains Industries Co., Ltd. | 中国 | $2.31M |
| 2026-07-29 | 鱼虾粉粒 | PISCES ET GRANUM PTE. LTD. | 萨摩亚 | $235.3K |
| 2026-07-29 | 淀粉残渣 | Jilin COFCO Bio-Chem & Bio-Energy Marketing Co., Ltd. | 中国 | $177.8K |
| 2026-07-28 | 矿物加工机零件 | Kaifeng Aohua Machinery Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-07-28 | 淀粉残渣 | Jilin COFCO Bio-Chem & Bio-Energy Marketing Co., Ltd. | 中国 | $177.8K |
| 2026-07-28 | 其他办公设备 | Guangzhou Zhenghe IT Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-28 | 矿物加工机零件 | Kaifeng Aohua Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-28 | 酿造废料 | CHS INC | 美国 | $29.9K |
| 2026-07-28 | 其他办公设备 | Guangzhou Zhenghe IT Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
出口(共 532)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 猫狗饲料 | DFF Business Co., Ltd. | — | $3.3K |
| 2026-07-31 | 猫狗饲料 | DFF Business Co., Ltd. | — | $8.2K |
| 2026-07-29 | 猫狗饲料 | CAMBODIAN HAIDA AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO., LTD. | — | $12.5K |
| 2026-07-28 | 猫狗饲料 | DFF Business Co., Ltd. | — | $13.1K |
| 2026-07-21 | 猫狗饲料 | CAMBODIAN HAIDA AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO., LTD. | — | $12.4K |
| 2026-07-14 | 猫狗饲料 | DFF Business Co., Ltd. | — | $26.2K |
| 2026-07-13 | 猫狗饲料 | CAMBODIAN HAIDA AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO., LTD. | — | $10.5K |
| 2026-07-13 | 猫狗饲料 | CAMBODIAN HAIDA AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO., LTD. | — | $10.5K |
| 2026-07-10 | 猫狗饲料 | DFF Business Co., Ltd. | — | $13.1K |
| 2026-07-04 | 猫狗饲料 | DFF Business Co., Ltd. | — | $3.0K |