Vinh Long Hai Dai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,301 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI ĐạI VĩNH LONG

1,301
进口笔数
532
出口笔数
$255.92M
进口金额
$11.37M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
134
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.95M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $600.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.52M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.61M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.84M · 23 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-02进口 $2.19M · 10 笔出口 $49.2K · 4 笔2024-03进口 $2.63M · 16 笔出口 $75.8K · 6 笔2024-04进口 $2.53M · 24 笔出口 $189.9K · 10 笔2024-05进口 $4.47M · 28 笔出口 $309.1K · 16 笔2024-06进口 $3.62M · 22 笔出口 $354.6K · 18 笔2024-07进口 $4.26M · 37 笔出口 $419.8K · 20 笔2024-08进口 $6.60M · 30 笔出口 $487.4K · 24 笔2024-09进口 $2.48M · 18 笔出口 $553.2K · 22 笔2024-10进口 $5.39M · 32 笔出口 $611.3K · 26 笔2024-11进口 $6.37M · 29 笔出口 $564.7K · 21 笔2024-12进口 $3.19M · 29 笔出口 $590.6K · 21 笔2025-01进口 $4.07M · 24 笔出口 $420.7K · 20 笔2025-02进口 $8.72M · 39 笔出口 $533.3K · 22 笔2025-03进口 $4.07M · 28 笔出口 $505.8K · 22 笔2025-04进口 $3.73M · 30 笔出口 $522.9K · 23 笔2025-05进口 $8.64M · 46 笔出口 $633.6K · 27 笔2025-06进口 $6.77M · 38 笔出口 $601.4K · 24 笔2025-07进口 $8.50M · 48 笔出口 $494.1K · 21 笔2025-08进口 $6.25M · 49 笔出口 $491.9K · 23 笔2025-09进口 $7.69M · 34 笔出口 $386.2K · 20 笔2025-10进口 $6.88M · 37 笔出口 $475.3K · 26 笔2025-11进口 $6.34M · 45 笔出口 $407.6K · 26 笔2025-12进口 $11.53M · 63 笔出口 $397.8K · 25 笔2026-01进口 $8.12M · 44 笔出口 $265.6K · 14 笔2026-02进口 $9.45M · 38 笔出口 $284.9K · 16 笔2026-03进口 $7.73M · 36 笔出口 $203.0K · 12 笔2026-04进口 $35.95M · 40 笔出口 $109.8K · 6 笔2026-05进口 $12.29M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.52M · 31 笔出口 $285.2K · 6 笔2026-07进口 $9.63M · 39 笔出口 $136.3K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $600.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.52M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.61M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.84M · 23 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-02进口 $2.19M · 10 笔出口 $49.2K · 4 笔2024-03进口 $2.63M · 16 笔出口 $75.8K · 6 笔2024-04进口 $2.53M · 24 笔出口 $189.9K · 10 笔2024-05进口 $4.47M · 28 笔出口 $309.1K · 16 笔2024-06进口 $3.62M · 22 笔出口 $354.6K · 18 笔2024-07进口 $4.26M · 37 笔出口 $419.8K · 20 笔2024-08进口 $6.60M · 30 笔出口 $487.4K · 24 笔2024-09进口 $2.48M · 18 笔出口 $553.2K · 22 笔2024-10进口 $5.39M · 32 笔出口 $611.3K · 26 笔2024-11进口 $6.37M · 29 笔出口 $564.7K · 21 笔2024-12进口 $3.19M · 29 笔出口 $590.6K · 21 笔2025-01进口 $4.07M · 24 笔出口 $420.7K · 20 笔2025-02进口 $8.72M · 39 笔出口 $533.3K · 22 笔2025-03进口 $4.07M · 28 笔出口 $505.8K · 22 笔2025-04进口 $3.73M · 30 笔出口 $522.9K · 23 笔2025-05进口 $8.64M · 46 笔出口 $633.6K · 27 笔2025-06进口 $6.77M · 38 笔出口 $601.4K · 24 笔2025-07进口 $8.50M · 48 笔出口 $494.1K · 21 笔2025-08进口 $6.25M · 49 笔出口 $491.9K · 23 笔2025-09进口 $7.69M · 34 笔出口 $386.2K · 20 笔2025-10进口 $6.88M · 37 笔出口 $475.3K · 26 笔2025-11进口 $6.34M · 45 笔出口 $407.6K · 26 笔2025-12进口 $11.53M · 63 笔出口 $397.8K · 25 笔2026-01进口 $8.12M · 44 笔出口 $265.6K · 14 笔2026-02进口 $9.45M · 38 笔出口 $284.9K · 16 笔2026-03进口 $7.73M · 36 笔出口 $203.0K · 12 笔2026-04进口 $35.95M · 40 笔出口 $109.8K · 6 笔2026-05进口 $12.29M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.52M · 31 笔出口 $285.2K · 6 笔2026-07进口 $9.63M · 39 笔出口 $136.3K · 10 笔

工商档案

企业注册号1501091793
企查查编码QVNX867C4S
成立日期2018-09-10
联系地址Lô II-7, Khu công nghiệp Hòa Phú, ấp Phước Hòa, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI ĐẠI VĨNH LONG
企业英文名称VINH LONG HAI DAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô II-7, Khu công nghiệp Hòa Phú, ấp Phước Hòa, Xã Phú Quới, Vĩnh Long
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+842703962166
邮箱haidaivinhlong@gmail.com
传真+842703962166
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,195.3705亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230330酿造废料
292320卵磷脂类
230120鱼虾粉粒
230310淀粉残渣
100590其他玉米
230400大豆油渣
843890食品机械零件
230610棉籽油渣饼
120190非种用大豆

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国779$99.46M
阿根廷94$52.57M
印度98$27.30M
加拿大34$23.06M
美国181$21.92M
巴西60$21.05M
新加坡11$4.42M
南非4$2.14M
印度尼西亚18$1.27M
泰国5$1.19M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨427$9.10M
越南41$989.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡86$42.01M大豆油渣、其他玉米
Guangdong Hinter Biotechnology Group Co., Ltd.中国111$23.32M猫狗饲料、其他维生素
Zhuhai Haiyue Agriculture & Animal Husbandry Co., Ltd.中国70$9.70M淀粉残渣、卵磷脂类
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡43$9.26M精炼棕榈油、大豆油渣
C&D USA INC美国55$8.31M酿造废料、未梳棉
Mukka Proteins Ltd.印度37$6.74M鱼虾粉粒、猫狗饲料
CHS INC美国82$5.63M酿造废料、非种用大豆
Famsun Co., Ltd.中国43$3.45M农用机械零件、饲料制备机
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡40$2.99M精炼棕榈油、粗棕榈油
Xuancheng Mingte Agro Machinery Co., Ltd.中国40$348.3K农用机械零件、食品机械零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chea Hoklay柬埔寨387$8.55M猫狗饲料
WESL Interpro Co., Ltd.越南57$983.4K猫狗饲料
Chea Hoklay越南38$953.7K猫狗饲料、185克以下鸭
DFF Business Co., Ltd.柬埔寨31$435.0K猫狗饲料
HAI HANG INTERNATIONAL TRADE NIGERIA CO.LIMITED1$205.3K猫狗饲料
Ly Hong Chhoy Trading越南12$171.9K猫狗饲料、大豆油渣
CAMBODIAN HAIDA AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO., LTD.4$45.8K猫狗饲料
CHEA HOKLAY2$33.1K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 1,301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30大豆油渣COFCO (Dongguan) Oils & Grains Industries Co., Ltd.中国$2.31M
2026-07-30大豆油渣COFCO (Dongguan) Oils & Grains Industries Co., Ltd.中国$2.31M
2026-07-29鱼虾粉粒PISCES ET GRANUM PTE. LTD.萨摩亚$235.3K
2026-07-29淀粉残渣Jilin COFCO Bio-Chem & Bio-Energy Marketing Co., Ltd.中国$177.8K
2026-07-28矿物加工机零件Kaifeng Aohua Machinery Co., Ltd.中国$9.5K
2026-07-28淀粉残渣Jilin COFCO Bio-Chem & Bio-Energy Marketing Co., Ltd.中国$177.8K
2026-07-28其他办公设备Guangzhou Zhenghe IT Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-28矿物加工机零件Kaifeng Aohua Machinery Co., Ltd.中国$3.4K
2026-07-28酿造废料CHS INC美国$29.9K
2026-07-28其他办公设备Guangzhou Zhenghe IT Co., Ltd.中国$3.4K

出口(共 532)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31猫狗饲料DFF Business Co., Ltd.—$3.3K
2026-07-31猫狗饲料DFF Business Co., Ltd.—$8.2K
2026-07-29猫狗饲料CAMBODIAN HAIDA AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO., LTD.—$12.5K
2026-07-28猫狗饲料DFF Business Co., Ltd.—$13.1K
2026-07-21猫狗饲料CAMBODIAN HAIDA AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO., LTD.—$12.4K
2026-07-14猫狗饲料DFF Business Co., Ltd.—$26.2K
2026-07-13猫狗饲料CAMBODIAN HAIDA AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO., LTD.—$10.5K
2026-07-13猫狗饲料CAMBODIAN HAIDA AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO., LTD.—$10.5K
2026-07-10猫狗饲料DFF Business Co., Ltd.—$13.1K
2026-07-04猫狗饲料DFF Business Co., Ltd.—$3.0K

相关企业 · 同类产品

Vinh Long Hai Dai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →