Veg Valley Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VEG VALLEY

0
进口笔数
144
出口笔数
$0
进口金额
$3.67M
出口金额
—
最近进口
2026-08-13
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.5K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $222.5K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $184.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $183.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $201.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $222.5K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $184.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $183.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $201.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316202161
企查查编码QVNJPNKED4
成立日期2020-03-19
联系地址78/15 Cống Lở, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VEG VALLEY
企业英文名称VEG VALLEY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址78/15 Cống Lở, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84387555452
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
071080其他冷冻蔬菜
190490谷物制品
081190其他冷冻水果坚果
210111咖啡提取物
190230制备面食
210390混合调味料
071490淀粉根茎
071410高淀粉木薯
200390其他加工蘑菇
200599其他蔬菜制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国129$3.04M
越南8$241.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAHLIA IMPORTS LLC美国22$1.05M其他冷冻蔬菜、粗棕榈油
Grace International Food Inc.美国23$562.0K其他冷冻蔬菜、其他香料
TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国18$451.2K混合调味料、食用甘蔗
Dreamland Foods美国15$216.6K其他冷冻蔬菜
Ilham Trading美国7$200.2K其他冷冻蔬菜、药用植物
CALAPAZ CORP美国11$199.2K其他冷冻蔬菜、木薯淀粉
Waterside Market LLC美国8$171.7K其他冷冻蔬菜、休眠活植物
G & S Import Trading LLC美国7$131.9K其他冷冻蔬菜、西米/根茎粉
Global Afrique Foods Llc美国8$122.4K其他冷冻蔬菜、高淀粉木薯
Expo Food Trading LLC美国6$12.0K葡萄柚和柚子、其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-13FROZEN VEGETABLES NET WEIGHT 26,883.30 KGSWaterside Market LLC美国$0
2026-07-30混合果蔬汁TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$0
2026-07-16其他冷冻蔬菜G&S IMPORT & EXPORT, LLC美国$0
2026-07-10FROZEN VEGETABLES NET WEIGHT 26,261.98 KGSCALAPAZ CORP美国$0
2026-06-27谷物制品TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$0
2026-06-26谷物制品TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$5.5K
2026-06-26混合调味料TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$11.1K
2026-06-26淀粉根茎TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$4.6K
2026-06-26其他加工蘑菇TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$4.6K
2026-06-26其他冷冻水果坚果TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$572

相关企业 · 同类产品

Veg Valley Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →