Agriex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,012 笔 · 主营 冷冻蔬菜制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AGRIEX

118
进口笔数
1,012
出口笔数
$30.78M
进口金额
$57.19M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
31
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.86M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.0K · 1 笔出口 $559.7K · 9 笔2023-11进口 $31.0K · 2 笔出口 $1.06M · 14 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $2.10M · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.14M · 32 笔2024-02进口 $613.3K · 2 笔出口 $1.54M · 18 笔2024-03进口 $450.3K · 3 笔出口 $1.39M · 19 笔2024-04进口 $2.53M · 7 笔出口 $930.1K · 16 笔2024-05进口 $12.1K · 2 笔出口 $3.86M · 27 笔2024-06进口 $145.6K · 2 笔出口 $2.23M · 32 笔2024-07进口 $1.19M · 4 笔出口 $1.01M · 21 笔2024-08进口 $632.7K · 2 笔出口 $948.7K · 27 笔2024-09进口 $738.9K · 3 笔出口 $591.6K · 17 笔2024-10进口 $946.6K · 6 笔出口 $961.8K · 26 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.01M · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 40 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $894.5K · 20 笔2025-02进口 $100.8K · 1 笔出口 $807.6K · 21 笔2025-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $916.9K · 23 笔2025-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $1.01M · 27 笔2025-05进口 $17.0K · 2 笔出口 $1.26M · 29 笔2025-06进口 $91.0K · 2 笔出口 $1.26M · 30 笔2025-07进口 $52.0K · 1 笔出口 $1.27M · 32 笔2025-08进口 $94.0K · 3 笔出口 $1.42M · 41 笔2025-09进口 $199.3K · 3 笔出口 $1.25M · 33 笔2025-10进口 $195.6K · 4 笔出口 $1.07M · 30 笔2025-11进口 $103.2K · 3 笔出口 $1.23M · 34 笔2025-12进口 $86.7K · 2 笔出口 $1.47M · 37 笔2026-01进口 $60.6K · 3 笔出口 $1.10M · 28 笔2026-02进口 $237.3K · 2 笔出口 $640.4K · 17 笔2026-03进口 $25 · 2 笔出口 $1.02M · 29 笔2026-04进口 $867.5K · 2 笔出口 $938.2K · 26 笔2026-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $1.33M · 35 笔2026-06进口 $33.4K · 7 笔出口 $1.82M · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.0K · 1 笔出口 $559.7K · 9 笔2023-11进口 $31.0K · 2 笔出口 $1.06M · 14 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $2.10M · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.14M · 32 笔2024-02进口 $613.3K · 2 笔出口 $1.54M · 18 笔2024-03进口 $450.3K · 3 笔出口 $1.39M · 19 笔2024-04进口 $2.53M · 7 笔出口 $930.1K · 16 笔2024-05进口 $12.1K · 2 笔出口 $3.86M · 27 笔2024-06进口 $145.6K · 2 笔出口 $2.23M · 32 笔2024-07进口 $1.19M · 4 笔出口 $1.01M · 21 笔2024-08进口 $632.7K · 2 笔出口 $948.7K · 27 笔2024-09进口 $738.9K · 3 笔出口 $591.6K · 17 笔2024-10进口 $946.6K · 6 笔出口 $961.8K · 26 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.01M · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 40 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $894.5K · 20 笔2025-02进口 $100.8K · 1 笔出口 $807.6K · 21 笔2025-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $916.9K · 23 笔2025-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $1.01M · 27 笔2025-05进口 $17.0K · 2 笔出口 $1.26M · 29 笔2025-06进口 $91.0K · 2 笔出口 $1.26M · 30 笔2025-07进口 $52.0K · 1 笔出口 $1.27M · 32 笔2025-08进口 $94.0K · 3 笔出口 $1.42M · 41 笔2025-09进口 $199.3K · 3 笔出口 $1.25M · 33 笔2025-10进口 $195.6K · 4 笔出口 $1.07M · 30 笔2025-11进口 $103.2K · 3 笔出口 $1.23M · 34 笔2025-12进口 $86.7K · 2 笔出口 $1.47M · 37 笔2026-01进口 $60.6K · 3 笔出口 $1.10M · 28 笔2026-02进口 $237.3K · 2 笔出口 $640.4K · 17 笔2026-03进口 $25 · 2 笔出口 $1.02M · 29 笔2026-04进口 $867.5K · 2 笔出口 $938.2K · 26 笔2026-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $1.33M · 35 笔2026-06进口 $33.4K · 7 笔出口 $1.82M · 43 笔

工商档案

企业注册号5801448032
企查查编码QVNR19KG5F
成立日期2020-11-16
联系地址Thửa E-3-KCN Khu công nghiệp Phú Hội, Xã Phú Hội, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGRIEX
企业英文名称AGRIEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa E-3-KCN, Khu công nghiệp Phú Hội, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842632227979
邮箱info@agx.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本127.0533亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
853710电力控制板
040630加工奶酪
100640碎米
8504311kVA以下变压器
853650其他电气开关
200490冷冻蔬菜制品
200899其他加工水果
850440静止变流器
851130发动机点火设备

出口

HS 编码产品
200490冷冻蔬菜制品
071420高淀粉甘薯
071080其他冷冻蔬菜
200899其他加工水果
190220包馅面食
100630碾磨大米
071022冷冻豆类
481920非瓦楞折叠盒
071040冷冻甜玉米
180310可可膏

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$28.36M
日本12$1.56M
瑞典4$601.9K
中国台湾25$190.3K
中国3$28.4K
厄瓜多尔1$23.8K
丹麦1$14.5K
泰国2$2.8K
澳大利亚1$1.3K
荷兰2$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本862$35.72M
菲律宾104$20.28M
越南37$1.08M
泰国5$72.5K
中国2$20.7K
美国1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tan Dong Tien Joint Stock Co.越南16$6.69M碾磨大米、碎米
Saigon Pearl Co., Ltd.越南10$4.80M碾磨大米、碎米
Panoramas Co., Ltd.越南10$4.16M碾磨大米、碎米
Thien Phat Rice Processing One Member Co., Ltd.越南5$3.89M碾磨大米、碎米
Phuoc Thanh Milling Co., Ltd.越南3$2.48M碾磨大米
Dai Tai Hi-Tech Farming Joint Stock Co.越南3$2.31M碾磨大米、碎米
Meiji Co., Ltd.日本5$1.30M其他含可可食品、2公斤以下巧克力
HOLUS Co., Ltd.越南8$522.1K冷冻蔬菜制品、高淀粉甘薯
SEIYU ALLIANCE CO LTD中国台湾23$184.6K电力控制板、1kVA以下变压器
Holus Co., Ltd.日本5$173.1K糖果制造机械、冷冻豆类

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Holus Co., Ltd.日本503$20.39M其他冷冻蔬菜、高淀粉甘薯
Nosui Corp.日本187$8.82M保藏虾制品、冷冻蔬菜制品
Dstd Consumer Goods Trading菲律宾43$5.54M碾磨大米、碎米
Baclieu Fisheries Japan日本68$3.90M冷冻蔬菜制品、冷冻菠菜
Kobe Bussan Co., Ltd.日本62$1.95M其他食品制剂、其他冷冻水果坚果
BMB IMPORT TRADING CORPORATION菲律宾8$1.56M碾磨大米、碎米
JP Galvez Rice Trading菲律宾10$1.30M碾磨大米、碎米
Aeon Topvalu Co., Ltd.日本46$801.8K棉针织T恤及背心、3公斤内红茶
HOLUS Co., Ltd.越南10$378.1K其他冷冻蔬菜、冷冻蔬菜制品
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南14$62.6K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26加工番茄制品Chori Co., Ltd.澳大利亚$1.3K
2026-06-19非乙烯塑料袋Dai Nippon Printing Co., Ltd.日本$18
2026-06-19瓦楞纸箱Dai Nippon Printing Co., Ltd.日本$18
2026-06-18机械密封件MENG LINGYING中国$320
2026-06-10混合式锅炉Qingdao Delta Foods Co., Ltd.中国$27.8K
2026-06-05厨房刀具SEIYU ALLIANCE CO LTD中国台湾$1.0K
2026-06-05厨房刀具SEIYU ALLIANCE CO LTD中国台湾$2.1K
2026-06-04乙烯聚合物塑料Asahi Group Foods, Ltd.日本$48
2026-06-02改性淀粉Asahi Group Foods, Ltd.日本$775
2026-05-21汤料制品MP GOKYO FOOD & CHEMICAL CO., LTD.泰国$868

出口(共 1,012)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30冷冻蔬菜制品Holus Co., Ltd.日本$4.6K
2026-06-30高淀粉甘薯Holus Co., Ltd.日本$42.1K
2026-06-30冷冻蔬菜制品Nosui Corp.日本$0
2026-06-30冷冻蔬菜制品Nosui Corp.日本$48.6K
2026-06-30冷冻蔬菜制品Holus Co., Ltd.日本$23.4K
2026-06-30高淀粉甘薯Holus Co., Ltd.日本$8.9K
2026-06-30冷冻蔬菜制品Holus Co., Ltd.日本$9.0K
2026-06-30冷冻蔬菜制品Holus Co., Ltd.日本$10.2K
2026-06-30冷冻蔬菜制品Holus Co., Ltd.日本$8.5K
2026-06-30高淀粉甘薯Holus Co., Ltd.日本$1

相关企业 · 同类产品

Agriex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →