Agriex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 847 笔 · 主营 冷冻蔬菜制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AGRIEX

90
进口笔数
847
出口笔数
$18.57M
进口金额
$43.09M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
26
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 2 笔2023-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $750.2K · 17 笔2023-10进口 $2.59M · 4 笔出口 $604.5K · 10 笔2023-11进口 $31.0K · 2 笔出口 $601.2K · 10 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $583.4K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $663.8K · 12 笔2024-02进口 $613.3K · 2 笔出口 $373.7K · 9 笔2024-03进口 $450.3K · 3 笔出口 $508.1K · 12 笔2024-04进口 $51.5K · 2 笔出口 $499.6K · 13 笔2024-05进口 $12.1K · 2 笔出口 $1.81M · 15 笔2024-06进口 $145.6K · 2 笔出口 $795.3K · 21 笔2024-07进口 $814.9K · 3 笔出口 $746.1K · 19 笔2024-08进口 $632.7K · 2 笔出口 $948.7K · 27 笔2024-09进口 $738.9K · 3 笔出口 $591.6K · 17 笔2024-10进口 $946.6K · 6 笔出口 $956.9K · 25 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.00M · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $894.5K · 20 笔2025-02进口 $100.8K · 1 笔出口 $807.6K · 21 笔2025-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $916.9K · 23 笔2025-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $1.01M · 27 笔2025-05进口 $17.0K · 2 笔出口 $1.25M · 28 笔2025-06进口 $91.0K · 2 笔出口 $1.26M · 30 笔2025-07进口 $52.0K · 1 笔出口 $1.27M · 32 笔2025-08进口 $94.0K · 3 笔出口 $1.42M · 40 笔2025-09进口 $199.3K · 3 笔出口 $1.25M · 33 笔2025-10进口 $195.6K · 4 笔出口 $1.07M · 30 笔2025-11进口 $103.2K · 3 笔出口 $1.23M · 34 笔2025-12进口 $86.7K · 2 笔出口 $1.47M · 37 笔2026-01进口 $60.6K · 3 笔出口 $1.10M · 27 笔2026-02进口 $237.3K · 2 笔出口 $640.4K · 17 笔2026-03进口 $25 · 2 笔出口 $1.02M · 29 笔2026-04进口 $867.5K · 2 笔出口 $938.2K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 2 笔2023-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $750.2K · 17 笔2023-10进口 $2.59M · 4 笔出口 $604.5K · 10 笔2023-11进口 $31.0K · 2 笔出口 $601.2K · 10 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $583.4K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $663.8K · 12 笔2024-02进口 $613.3K · 2 笔出口 $373.7K · 9 笔2024-03进口 $450.3K · 3 笔出口 $508.1K · 12 笔2024-04进口 $51.5K · 2 笔出口 $499.6K · 13 笔2024-05进口 $12.1K · 2 笔出口 $1.81M · 15 笔2024-06进口 $145.6K · 2 笔出口 $795.3K · 21 笔2024-07进口 $814.9K · 3 笔出口 $746.1K · 19 笔2024-08进口 $632.7K · 2 笔出口 $948.7K · 27 笔2024-09进口 $738.9K · 3 笔出口 $591.6K · 17 笔2024-10进口 $946.6K · 6 笔出口 $956.9K · 25 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.00M · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $894.5K · 20 笔2025-02进口 $100.8K · 1 笔出口 $807.6K · 21 笔2025-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $916.9K · 23 笔2025-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $1.01M · 27 笔2025-05进口 $17.0K · 2 笔出口 $1.25M · 28 笔2025-06进口 $91.0K · 2 笔出口 $1.26M · 30 笔2025-07进口 $52.0K · 1 笔出口 $1.27M · 32 笔2025-08进口 $94.0K · 3 笔出口 $1.42M · 40 笔2025-09进口 $199.3K · 3 笔出口 $1.25M · 33 笔2025-10进口 $195.6K · 4 笔出口 $1.07M · 30 笔2025-11进口 $103.2K · 3 笔出口 $1.23M · 34 笔2025-12进口 $86.7K · 2 笔出口 $1.47M · 37 笔2026-01进口 $60.6K · 3 笔出口 $1.10M · 27 笔2026-02进口 $237.3K · 2 笔出口 $640.4K · 17 笔2026-03进口 $25 · 2 笔出口 $1.02M · 29 笔2026-04进口 $867.5K · 2 笔出口 $938.2K · 26 笔

工商档案

企业注册号5801448032
企查查编码QVNR19KG5F
成立日期2020-11-16
联系地址Thửa E-3-KCN Khu công nghiệp Phú Hội, Xã Phú Hội, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGRIEX
企业英文名称AGRIEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa E-3-KCN, Khu công nghiệp Phú Hội, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842632227979
邮箱info@agx.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本127.0533亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
853710电力控制板
040630加工奶酪
8504311kVA以下变压器
853650其他电气开关
200490冷冻蔬菜制品
200899其他加工水果
850440静止变流器
851130发动机点火设备
071420高淀粉甘薯

出口

HS 编码产品
200490冷冻蔬菜制品
071420高淀粉甘薯
071080其他冷冻蔬菜
200899其他加工水果
190220包馅面食
071022冷冻豆类
100630碾磨大米
481920非瓦楞折叠盒
180310可可膏
071040冷冻甜玉米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$16.19M
日本9$1.56M
瑞典4$601.9K
中国台湾24$187.2K
厄瓜多尔1$23.8K
丹麦1$14.5K
中国1$280
荷兰2$15
德国1$14
泰国1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本786$32.57M
菲律宾24$9.36M
越南30$1.04M
泰国3$72.5K
中国2$20.7K
美国1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Pearl Co., Ltd.越南9$4.72M碾磨大米、碎米
Phuoc Thanh Milling Co., Ltd.越南3$2.48M碾磨大米
Panoramas Co., Ltd.越南7$2.07M碾磨大米、碎米
Tan Dong Tien Joint Stock Co.越南6$1.89M碾磨大米、碎米
Hung Phuoc Food Joint Stock Co.越南2$1.81M碎米、碾磨大米
Meiji Co., Ltd.日本5$1.30M夹心巧克力块≤2kg、2公斤以下巧克力
HOLUS Co., Ltd.越南8$522.1K冷冻蔬菜制品、高淀粉甘薯
Chon Chinh Import Export Co., Ltd.越南3$507.6K碾磨大米、碎米
SEIYU ALLIANCE CO LTD中国台湾22$181.5K电力控制板、1kVA以下变压器
Holus Co., Ltd.日本5$173.1K糖果制造机械、冷冻豆类

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Holus Co., Ltd.日本462$18.85M其他冷冻蔬菜、高淀粉甘薯
Nosui Corp.日本150$7.09M保藏虾制品、冷冻蔬菜制品
Baclieu Fisheries Japan日本64$3.63M冷冻蔬菜制品、冷冻菠菜
A1 Milling Corp.菲律宾6$3.23M碾磨大米、碎米
Kobe Bussan Co., Ltd.越南55$1.70M其他食品制剂、其他冷冻水果坚果
Willprime Rice Trading菲律宾6$973.7K碾磨大米
Aeon Topvalu Co., Ltd.日本40$720.5K棉针织T恤及背心、3公斤内红茶
NOSUI CORP日本19$712.6K保藏虾制品、冷冻蔬菜制品
HOLUS Co., Ltd.越南10$378.1K其他冷冻蔬菜、冷冻蔬菜制品
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南7$31.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28厨房刀具SEIYU ALLIANCE CO LTD中国台湾$3.1K
2026-04-28厨房刀具SEIYU ALLIANCE CO LTD中国台湾$3.1K
2026-04-07加工奶酪MEIJI CO LTD日本$430.6K
2026-04-07加工奶酪MEIJI CO LTD日本$430.6K
2026-03-23马铃薯淀粉LAMB WESTON B V荷兰$11
2026-03-05马铃薯淀粉BK GIULINI GMBH德国$5
2026-03-05马铃薯淀粉BK GIULINI GMBH德国$5
2026-03-05马铃薯淀粉BK GIULINI GMBH德国$5
2026-02-27其他冷冻蔬菜Holus Co., Ltd.越南$60.0K
2026-02-24加工奶酪MEIJI CO LTD日本$177.3K

出口(共 847)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻蔬菜制品Holus Co., Ltd.日本$13.0K
2026-04-29冷冻蔬菜制品Holus Co., Ltd.日本$858
2026-04-29冷冻蔬菜制品NOSUI CORP日本$31.1K
2026-04-29冷冻蔬菜制品NOSUI CORP日本$0
2026-04-29冷冻蔬菜制品Holus Co., Ltd.日本$13.1K
2026-04-29其他冷冻蔬菜Holus Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-29冷冻蔬菜制品Holus Co., Ltd.日本$4.8K
2026-04-29冷冻蔬菜制品Holus Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-29冷冻蔬菜制品Holus Co., Ltd.日本$3.1K
2026-04-29高淀粉甘薯Holus Co., Ltd.日本$10.0K

相关企业 · 同类产品

Agriex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →