Tan Dong Tien Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3,173 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cô PHâN TâN ĐồNG TIếN

2
进口笔数
3,173
出口笔数
$390.2K
进口金额
$382.86M
出口金额
2024-12-12
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
180
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.91M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $937.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.67M · 53 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.86M · 47 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.69M · 59 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.78M · 41 笔2024-03进口 $19.0K · 1 笔出口 $12.91M · 85 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.78M · 81 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.07M · 77 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.42M · 49 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.02M · 58 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.30M · 51 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.41M · 50 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.46M · 56 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.52M · 68 笔2024-12进口 $371.3K · 1 笔出口 $6.20M · 58 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.41M · 57 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.75M · 59 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.09M · 89 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.36M · 117 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.46M · 97 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.53M · 83 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.61M · 75 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.47M · 84 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.60M · 67 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.35M · 78 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.68M · 71 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.26M · 72 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.57M · 82 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.26M · 46 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.83M · 91 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.62M · 84 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.27M · 76 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.12M · 79 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.99M · 78 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $937.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.67M · 53 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.86M · 47 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.69M · 59 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.78M · 41 笔2024-03进口 $19.0K · 1 笔出口 $12.91M · 85 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.78M · 81 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.07M · 77 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.42M · 49 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.02M · 58 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.30M · 51 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.41M · 50 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.46M · 56 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.52M · 68 笔2024-12进口 $371.3K · 1 笔出口 $6.20M · 58 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.41M · 57 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.75M · 59 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.09M · 89 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.36M · 117 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.46M · 97 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.53M · 83 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.61M · 75 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.47M · 84 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.60M · 67 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.35M · 78 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.68M · 71 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.26M · 72 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.57M · 82 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.26M · 46 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.83M · 91 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.62M · 84 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.27M · 76 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.12M · 79 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.99M · 78 笔

工商档案

企业注册号1100591051
企查查编码QVN9JSW5WD
成立日期2003-06-10
联系地址Số 1056, Quốc lộ 1, Khu phố Quyết Thắng 1, Phường Khánh Hậu, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN ĐỒNG TIẾN
企业英文名称TAN DONG TIEN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1056, Quốc lộ 1, Khu phố Quyết Thắng 1, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842723826722
邮箱tandongtien@tandongtienrice.com
传真+842723825919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
100620糙米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$390.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,040$238.67M
马来西亚478$41.67M
中国164$37.06M
新加坡243$28.41M
菲律宾38$7.97M
中国香港74$7.55M
泰国10$4.81M
印度尼西亚12$2.44M
中国台湾7$301.9K
中国澳门1$41.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agriex Co., Ltd.越南1$371.3K冷冻蔬菜制品、高淀粉甘薯
Unity Sunrise International Pte. Ltd.新加坡1$19.0K碾磨大米

下游采购商(共 180)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Padiberas Nasional Berhad (Bernas)马来西亚1,120$100.15M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
China Agri Trading (HK) Ltd中国香港159$46.87M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
Acutus Trading Pte. Ltd.新加坡70$18.23M碎米、非PP/PE纤维袋包
Unity Sunrise International Pte. Ltd.新加坡154$12.96M碾磨大米、纯蔗糖
FARLEE PTE. LTD.新加坡219$10.71M碾磨大米、糙米
GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD.新加坡59$9.14M碾磨大米、非乙烯塑料袋
Quan Yi Agri Group Ltd.越南304$8.64M碾磨大米
Sengkang Import & Export Pte. Ltd.新加坡63$2.81M鲜鸡蛋、407210
QUAN YI AGRI GROUP LTD中国香港50$1.17M碾磨大米
TEO SOON SENG PTE. LTD.新加坡58$1.08M其他食品制剂、其他水

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-12碾磨大米Agriex Co., Ltd.越南$371.3K
2024-03-04碾磨大米Unity Sunrise International Pte. Ltd.越南$19.0K

出口(共 3,173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31碾磨大米Padiberas Nasional Berhad (Bernas)马来西亚$120.5K
2026-07-31碾磨大米Padiberas Nasional Berhad (Bernas)马来西亚$59.3K
2026-07-30碾磨大米Padiberas Nasional Berhad (Bernas)马来西亚$191.6K
2026-07-30碎米Shenzhen Zhongyingfa Trade Development Co., Ltd.中国$117.0K
2026-07-30碎米Shenzhen Zhongyingfa Trade Development Co., Ltd.中国$117.0K
2026-07-29碾磨大米Padiberas Nasional Berhad (Bernas)马来西亚$95.3K
2026-07-28碾磨大米Padiberas Nasional Berhad (Bernas)马来西亚$119.1K
2026-07-27碎米YUNMENG COUNTY JIANGSHENG GRAIN & OIL TRADE CO., LTD—$72.5K
2026-07-27碾磨大米Padiberas Nasional Berhad (Bernas)马来西亚$28.2K
2026-07-27碾磨大米Padiberas Nasional Berhad (Bernas)马来西亚$27.1K

相关企业 · 同类产品

Tan Dong Tien Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →