Tan Dong Tien Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,173 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cô PHâN TâN ĐồNG TIếN
2
进口笔数
3,173
出口笔数
$390.2K
进口金额
$382.86M
出口金额
2024-12-12
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
180
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100591051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JSW5WD |
| 成立日期 | 2003-06-10 |
| 联系地址 | Số 1056, Quốc lộ 1, Khu phố Quyết Thắng 1, Phường Khánh Hậu, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN ĐỒNG TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN DONG TIEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1056, Quốc lộ 1, Khu phố Quyết Thắng 1, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842723826722 |
| 邮箱 | tandongtien@tandongtienrice.com |
| 传真 | +842723825919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $390.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,040 | $238.67M |
| 马来西亚 | 478 | $41.67M |
| 中国 | 164 | $37.06M |
| 新加坡 | 243 | $28.41M |
| 菲律宾 | 38 | $7.97M |
| 中国香港 | 74 | $7.55M |
| 泰国 | 10 | $4.81M |
| 印度尼西亚 | 12 | $2.44M |
| 中国台湾 | 7 | $301.9K |
| 中国澳门 | 1 | $41.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agriex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $371.3K | 冷冻蔬菜制品、高淀粉甘薯 |
| Unity Sunrise International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.0K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 180)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 马来西亚 | 1,120 | $100.15M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| China Agri Trading (HK) Ltd | 中国香港 | 159 | $46.87M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Acutus Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $18.23M | 碎米、非PP/PE纤维袋包 |
| Unity Sunrise International Pte. Ltd. | 新加坡 | 154 | $12.96M | 碾磨大米、纯蔗糖 |
| FARLEE PTE. LTD. | 新加坡 | 219 | $10.71M | 碾磨大米、糙米 |
| GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 59 | $9.14M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| Quan Yi Agri Group Ltd. | 越南 | 304 | $8.64M | 碾磨大米 |
| Sengkang Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $2.81M | 鲜鸡蛋、407210 |
| QUAN YI AGRI GROUP LTD | 中国香港 | 50 | $1.17M | 碾磨大米 |
| TEO SOON SENG PTE. LTD. | 新加坡 | 58 | $1.08M | 其他食品制剂、其他水 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 碾磨大米 | Agriex Co., Ltd. | 越南 | $371.3K |
| 2024-03-04 | 碾磨大米 | Unity Sunrise International Pte. Ltd. | 越南 | $19.0K |
出口(共 3,173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 马来西亚 | $120.5K |
| 2026-07-31 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 马来西亚 | $59.3K |
| 2026-07-30 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 马来西亚 | $191.6K |
| 2026-07-30 | 碎米 | Shenzhen Zhongyingfa Trade Development Co., Ltd. | 中国 | $117.0K |
| 2026-07-30 | 碎米 | Shenzhen Zhongyingfa Trade Development Co., Ltd. | 中国 | $117.0K |
| 2026-07-29 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 马来西亚 | $95.3K |
| 2026-07-28 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 马来西亚 | $119.1K |
| 2026-07-27 | 碎米 | YUNMENG COUNTY JIANGSHENG GRAIN & OIL TRADE CO., LTD | — | $72.5K |
| 2026-07-27 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 马来西亚 | $28.2K |
| 2026-07-27 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 马来西亚 | $27.1K |