Saigon Pearl Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SàI GòN PEARL

0
进口笔数
176
出口笔数
$0
进口金额
$36.16M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.56M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $368.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $264.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $604.6K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $619.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $517.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $414.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $246.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $689.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $368.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $264.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $604.6K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $619.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $517.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $414.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $246.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $689.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315205515
企查查编码QVNVT1EU3R
成立日期2018-08-08
联系地址Số 18, Đường 394 Phạm Hùng, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN PEARL
企业英文名称SAI GON PEARL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18, Đường 394 Phạm Hùng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+84975094177
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
100620糙米
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南131$25.23M
菲律宾12$7.59M
新加坡8$2.13M
加拿大5$251.6K
泰国2$239.8K
马来西亚6$207.9K
巴西2$174.6K
澳大利亚5$164.2K
塞尔维亚1$23.4K
美国1$22.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Everwell Foods Pte. Ltd.新加坡13$5.04M碾磨大米、碎米
Agriex Co., Ltd.越南9$4.72M碾磨大米、电力控制板
Michelle Rice Dealership越南3$2.42M碾磨大米、碎米
Ma Hung Food Stuff Sdn. Bhd.马来西亚31$2.16M碾磨大米、碎米
Golden Paddy & Trading越南9$1.61M碾磨大米
Manus Dei Resources Enterprise Inc.菲律宾5$1.12M碾磨大米、非乙烯塑料袋
Sengkang Import & Export Pte. Ltd.新加坡14$980.0K碾磨大米、小麦粉
Ng Nam Bee Marketing Pte. Ltd.新加坡6$627.0K碾磨大米、纯蔗糖
Oriental Farm Foodstuff Trading LLC越南5$301.4K碾磨大米
Ocean Seafood Co.越南4$85.3K碾磨大米

近期贸易明细

出口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24碾磨大米INTERNATIONAL RICE & PRODUCTS PTY. LTD.澳大利亚$30.9K
2026-03-11碾磨大米INTERNATIONAL RICE & PRODUCTS PTY. LTD.澳大利亚$24.8K
2026-02-09碾磨大米COMPENDIUM FOODS$94.8K
2026-02-02碾磨大米OCEAN SEAFOOD CO LTD$23.5K
2026-01-27碾磨大米QUEBEC INC加拿大$34.6K
2026-01-27碾磨大米QUEBEC INC加拿大$34.1K
2026-01-10碾磨大米STE MOD SARL U$13.4K
2025-12-30碾磨大米STE MOD SARL U越南$28.5K
2025-12-30碾磨大米STE MOD SARL U越南$14.3K
2025-12-12碾磨大米INTERNATIONAL RICE & PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$36.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Saigon Pearl Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →