Saigon Pearl Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SàI GòN PEARL
- 邮箱21
0
进口笔数
176
出口笔数
$0
进口金额
$36.16M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315205515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT1EU3R |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Số 18, Đường 394 Phạm Hùng, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN PEARL |
| 企业英文名称 | SAI GON PEARL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, Đường 394 Phạm Hùng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84975094177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $25.23M |
| 菲律宾 | 12 | $7.59M |
| 新加坡 | 8 | $2.13M |
| 加拿大 | 5 | $251.6K |
| 泰国 | 2 | $239.8K |
| 马来西亚 | 6 | $207.9K |
| 巴西 | 2 | $174.6K |
| 澳大利亚 | 5 | $164.2K |
| 塞尔维亚 | 1 | $23.4K |
| 美国 | 1 | $22.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everwell Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $5.04M | 碾磨大米、碎米 |
| Agriex Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.72M | 碾磨大米、电力控制板 |
| Michelle Rice Dealership | 越南 | 3 | $2.42M | 碾磨大米、碎米 |
| Ma Hung Food Stuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $2.16M | 碾磨大米、碎米 |
| Golden Paddy & Trading | 越南 | 9 | $1.61M | 碾磨大米 |
| Manus Dei Resources Enterprise Inc. | 菲律宾 | 5 | $1.12M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| Sengkang Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $980.0K | 碾磨大米、小麦粉 |
| Ng Nam Bee Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $627.0K | 碾磨大米、纯蔗糖 |
| Oriental Farm Foodstuff Trading LLC | 越南 | 5 | $301.4K | 碾磨大米 |
| Ocean Seafood Co. | 越南 | 4 | $85.3K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | INTERNATIONAL RICE & PRODUCTS PTY. LTD. | 澳大利亚 | $30.9K |
| 2026-03-11 | 碾磨大米 | INTERNATIONAL RICE & PRODUCTS PTY. LTD. | 澳大利亚 | $24.8K |
| 2026-02-09 | 碾磨大米 | COMPENDIUM FOODS | — | $94.8K |
| 2026-02-02 | 碾磨大米 | OCEAN SEAFOOD CO LTD | — | $23.5K |
| 2026-01-27 | 碾磨大米 | QUEBEC INC | 加拿大 | $34.6K |
| 2026-01-27 | 碾磨大米 | QUEBEC INC | 加拿大 | $34.1K |
| 2026-01-10 | 碾磨大米 | STE MOD SARL U | — | $13.4K |
| 2025-12-30 | 碾磨大米 | STE MOD SARL U | 越南 | $28.5K |
| 2025-12-30 | 碾磨大米 | STE MOD SARL U | 越南 | $14.3K |
| 2025-12-12 | 碾磨大米 | INTERNATIONAL RICE & PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $36.0K |