Panoramas Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,003 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PANORAMAS

0
进口笔数
2,003
出口笔数
$0
进口金额
$758.16M
出口金额
—
最近进口
2026-09-25
最近出口
0
供应商数
188
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.12M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.29M · 52 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.18M · 51 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.36M · 64 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.05M · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.10M · 116 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.00M · 87 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.56M · 48 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.60M · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.81M · 54 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.64M · 81 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.10M · 94 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.91M · 57 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.18M · 49 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.16M · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.22M · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.46M · 57 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.26M · 121 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.82M · 86 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.52M · 50 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.62M · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.59M · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.09M · 49 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.39M · 84 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.12M · 86 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.60M · 72 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.36M · 41 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.27M · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.26M · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.03M · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.29M · 52 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.18M · 51 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.36M · 64 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.05M · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.10M · 116 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.00M · 87 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.56M · 48 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.60M · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.81M · 54 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.64M · 81 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.10M · 94 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.91M · 57 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.18M · 49 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.16M · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.22M · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.46M · 57 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.26M · 121 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.82M · 86 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.52M · 50 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.62M · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.59M · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.09M · 49 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.39M · 84 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.12M · 86 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.60M · 72 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.36M · 41 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.27M · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.26M · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.03M · 9 笔

工商档案

企业注册号0316289324
企查查编码QVNV36RRWG
成立日期2020-05-25
联系地址19B Đường 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PANORAMAS
企业英文名称PANORAMAS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19B Đường 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84937120610
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
630533PP/PE编织袋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1,163$466.22M
越南675$219.38M
泰国14$3.73M
马来西亚3$684.9K
加纳3$540.2K
瑞士6$531.2K
葡萄牙5$479.6K
新加坡5$344.3K
德国11$281.8K
中国香港4$66.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 188)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
San Pedro Rice Mill菲律宾193$102.69M碾磨大米、碎米
KING B Co.菲律宾235$94.55M碾磨大米、碎米
Yoko Agrigrains Corp.菲律宾35$36.91M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
Krystal San Pedro Rice Mill菲律宾96$36.91M碾磨大米、碎米
Blue Sakura Agrigrains Corp.菲律宾69$36.91M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
San Pedro Ricemill越南89$36.90M碾磨大米、碎米
G4 Ricemill Corp菲律宾34$23.94M碾磨大米、碎米
Krystal San Pedro Ricemill越南59$21.64M碾磨大米、碎米
KING B COMPANY菲律宾52$15.90M碾磨大米
2RK Imports Inc.菲律宾49$13.06M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包

近期贸易明细

出口(共 2,003)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25碾磨大米2RK Imports Inc.菲律宾$73.0K
2026-09-25碾磨大米2RK Imports Inc.菲律宾$73.0K
2026-09-25碾磨大米2RK Imports Inc.菲律宾$73.0K
2026-09-25碾磨大米2RK Imports Inc.菲律宾$73.0K
2026-09-25碾磨大米2RK Imports Inc.菲律宾$73.0K
2026-09-23碾磨大米Blue Sakura Agrigrains Corp.菲律宾$270.0K
2026-09-23碾磨大米Blue Sakura Agrigrains Corp.菲律宾$270.0K
2026-09-23碾磨大米Blue Sakura Agrigrains Corp.菲律宾$270.0K
2026-09-23碾磨大米Blue Sakura Agrigrains Corp.菲律宾$270.0K
2026-09-23碾磨大米Blue Sakura Agrigrains Corp.菲律宾$270.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Panoramas Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →