Thien Le Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 995 笔 · 主营 其他软体动物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên Lê
0
进口笔数
995
出口笔数
$0
进口金额
$2.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311159850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3HHYHR |
| 成立日期 | 2011-09-19 |
| 联系地址 | 1/27 Đường Số 10, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN LÊ |
| 企业英文名称 | THIEN LE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/27 Đường Số 10, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903617988 |
| 邮箱 | info@thienleco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030699 | 其他熏制甲壳类 |
| 030890 | 其他水生无脊椎动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 755 | $1.79M |
| 意大利 | 80 | $175.4K |
| 希腊 | 54 | $112.5K |
| 葡萄牙 | 29 | $106.1K |
| 法国 | 10 | $21.3K |
| 阿尔及利亚 | 10 | $19.9K |
| 摩洛哥 | 3 | $6.8K |
| 西班牙 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valbaits Iscos Vivos Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 165 | $576.3K | 其他软体动物、其他熏制甲壳类 |
| Sudpesca S.A.S. | 越南 | 86 | $254.1K | 其他软体动物、其他熏制甲壳类 |
| Tenuta Nigro Societa Agricola S.r.l. | 越南 | 80 | $237.7K | 其他软体动物 |
| Gardelis D & Sia E.E. | 拉脱维亚 | 71 | $156.5K | 其他软体动物、其他熏制甲壳类 |
| P. Patouni & Sia OE | 拉脱维亚 | 65 | $146.0K | 其他软体动物、其他熏制甲壳类 |
| OGS International S.r.l. | 越南 | 127 | $143.0K | 其他软体动物 |
| A. Apostolou & A. Kalaitzi O.E. | 希腊 | 75 | $131.5K | 其他软体动物、其他熏制甲壳类 |
| Dionysios Gounaris SIA EE | 拉脱维亚 | 56 | $120.0K | 其他软体动物、其他熏制甲壳类 |
| Sudpesca S.A.S. | 意大利 | 39 | $115.8K | 其他渔猎用具、其他熏制甲壳类 |
| Yixin Baits | 越南 | 38 | $99.9K | 其他软体动物 |
近期贸易明细
出口(共 995)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他水生无脊椎动物 | VALBAITS-ISCOS VIVOS, UNIPESSOAL LDA | — | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他水生无脊椎动物 | YIXIN BAITS | — | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他水生无脊椎动物 | A APOSTOLOU A KALAITZI OE | 希腊 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他水生无脊椎动物 | ESCHE SELECT SRL | — | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他水生无脊椎动物 | SUDPESCA S A S | 意大利 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 其他水生无脊椎动物 | VALBAITS-ISCOS VIVOS, UNIPESSOAL LDA | — | $6.3K |
| 2026-04-24 | 其他水生无脊椎动物 | DIONYSIOS GOUNARIS SIA EE | — | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他水生无脊椎动物 | VALBAITS-ISCOS VIVOS, UNIPESSOAL LDA | — | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他水生无脊椎动物 | ESCHE SELECT SRL | — | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他水生无脊椎动物 | YIXIN BAITS | — | $2.1K |