China Hung Thinh Co., Ltd. Van Ninh Branch

越南出口商 · 出口 350 笔 · 主营 其他软体动物

越南 · 非在业

本地名:CHI NHáNH VạN NINH - CôNG TY TNHH TQ HưNG THịNH

0
进口笔数
350
出口笔数
$0
进口金额
$14.07M
出口金额
—
最近进口
2025-10-02
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.18M20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 37 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 33 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 38 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 31 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.18M · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $636.1K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $672.9K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $945.6K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 45 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $650.5K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $485.9K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $350.0K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $511.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $283.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 37 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 33 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 38 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 31 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.18M · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $636.1K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $672.9K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $945.6K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 45 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $650.5K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $485.9K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $350.0K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $511.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $283.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号4201722796-001
企查查编码QVNFRTU8RC
成立日期2021-10-21
联系地址Thôn Tân Đức Đông, Xã Vạn Lương, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH VẠN NINH - CÔNG TY TNHH TQ HƯNG THỊNH
企业状态非在业
企业类型分支机构
注册地址Thôn Tân Đức Đông, Xã Vạn Ninh, Khánh Hòa
经营范围0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030791其他软体动物
030631岩龙虾及海螯虾
030199其他活鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南316$12.64M
中国34$1.43M

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Dongxing Yuanlin Import & Export Trade Co., Ltd.越南185$7.54M岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd.越南105$3.38M岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
Guangxi Dongxing Yuanlin Import & Export Trade Co., Ltd.中国28$1.24M岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
Dongxing Baijia Customs Declaration Service Co., Ltd.越南8$636.7K岩龙虾及海螯虾
Chengdu Huihe Rentong Supply Chain Management Co., Ltd.越南5$358.5K岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
Dongxing City Xianwang Import & Export Trading Co., Ltd.越南3$192.5K岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝
Dongxing City Gui Qiang International Trade Co., Ltd.越南2$162.6K岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
China Ctexic Corp. Organization越南4$160.3K其他软体动物、未梳棉纱
Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd.中国5$125.6K其他鲜果、岩龙虾及海螯虾
Sichuan Xuhua Supply Chain Management Co., Ltd.越南2$119.2K岩龙虾及海螯虾、其他软体动物

近期贸易明细

出口(共 350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-02岩龙虾及海螯虾DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$69.2K
2025-09-24其他软体动物CHINA CTEXIC CORP ORATION越南$52.8K
2025-09-23岩龙虾及海螯虾DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$67.5K
2025-09-23其他软体动物CHINA CTEXIC CORP ORATION越南$34.8K
2025-09-22岩龙虾及海螯虾DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$55.9K
2025-09-18其他软体动物CHINA CTEXIC CORP ORATION越南$38.2K
2025-09-11其他软体动物CHINA CTEXIC CORP ORATION越南$34.5K
2025-08-31其他软体动物DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO LTD越南$32.6K
2025-08-29其他软体动物DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO LTD越南$30.6K
2025-08-28其他软体动物DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO LTD越南$30.7K

相关企业 · 同类产品

China Hung Thinh Co., Ltd. Van Ninh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →