China Hung Thinh Co., Ltd. Van Ninh Branch
越南出口商 · 出口 350 笔 · 主营 其他软体动物
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH VạN NINH - CôNG TY TNHH TQ HưNG THịNH
0
进口笔数
350
出口笔数
$0
进口金额
$14.07M
出口金额
—
最近进口
2025-10-02
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201722796-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRTU8RC |
| 成立日期 | 2021-10-21 |
| 联系地址 | Thôn Tân Đức Đông, Xã Vạn Lương, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH VẠN NINH - CÔNG TY TNHH TQ HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Tân Đức Đông, Xã Vạn Ninh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030199 | 其他活鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 316 | $12.64M |
| 中国 | 34 | $1.43M |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Yuanlin Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 185 | $7.54M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd. | 越南 | 105 | $3.38M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Guangxi Dongxing Yuanlin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.24M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing Baijia Customs Declaration Service Co., Ltd. | 越南 | 8 | $636.7K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Chengdu Huihe Rentong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 5 | $358.5K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing City Xianwang Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $192.5K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Dongxing City Gui Qiang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $162.6K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| China Ctexic Corp. Organization | 越南 | 4 | $160.3K | 其他软体动物、未梳棉纱 |
| Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $125.6K | 其他鲜果、岩龙虾及海螯虾 |
| Sichuan Xuhua Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $119.2K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
近期贸易明细
出口(共 350)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $69.2K |
| 2025-09-24 | 其他软体动物 | CHINA CTEXIC CORP ORATION | 越南 | $52.8K |
| 2025-09-23 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $67.5K |
| 2025-09-23 | 其他软体动物 | CHINA CTEXIC CORP ORATION | 越南 | $34.8K |
| 2025-09-22 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $55.9K |
| 2025-09-18 | 其他软体动物 | CHINA CTEXIC CORP ORATION | 越南 | $38.2K |
| 2025-09-11 | 其他软体动物 | CHINA CTEXIC CORP ORATION | 越南 | $34.5K |
| 2025-08-31 | 其他软体动物 | DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO LTD | 越南 | $32.6K |
| 2025-08-29 | 其他软体动物 | DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO LTD | 越南 | $30.6K |
| 2025-08-28 | 其他软体动物 | DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO LTD | 越南 | $30.7K |