Tuan Tu Seafood Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,269 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THủY SảN TUấN Tú
0
进口笔数
1,269
出口笔数
$0
进口金额
$68.64M
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702091381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E4D38Y |
| 成立日期 | 2021-07-20 |
| 联系地址 | Km5, khu 7, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THỦY SẢN TUẤN TÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 5, khu phố Hải Yên 2, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84904340123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030791 | 其他软体动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,211 | $65.62M |
| 中国 | 58 | $3.02M |
贸易伙伴
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xingzhou Trading Co., Ltd. | 越南 | 292 | $16.99M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing Sencai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 202 | $7.54M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd. | 越南 | 80 | $4.36M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing Jinhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 58 | $3.30M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Shenzhen Laixinte Trading Co., Ltd. | 越南 | 52 | $3.01M | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Xiamen Luhai Global Trade Co., Ltd. | 越南 | 39 | $2.66M | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Xiamen Haihangjian Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 37 | $2.53M | 其他鲜果、岩龙虾及海螯虾 |
| Shenzhen Xiaohuiyu Trading Co., Ltd. | 越南 | 39 | $2.35M | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Yiwu City Jenug Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 36 | $2.06M | 鲜西瓜、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Hezhong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.88M | 其他软体动物、岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
出口(共 1,269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 岩龙虾及海螯虾 | ZIGONG ZHENGQING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $58.6K |
| 2025-12-05 | 岩龙虾及海螯虾 | ZIGONG ZHENGQING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $58.6K |
| 2025-12-03 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD | 越南 | $61.8K |
| 2025-11-29 | 其他软体动物 | CHINA CTEXIC CORP ORATION | 越南 | $34.5K |
| 2025-11-29 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD | 越南 | $67.3K |
| 2025-11-27 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD | 越南 | $64.9K |
| 2025-11-27 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD | 越南 | $111.7K |
| 2025-11-27 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN HUASHENGKE TRADING CO LTD | 越南 | $57.0K |
| 2025-11-26 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN HUASHENGKE TRADING CO LTD | 越南 | $64.7K |
| 2025-11-26 | 岩龙虾及海螯虾 | ZIGONG ZHENGQING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $75.5K |