Tien Phong Import & Export Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 359 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TIêN PHONG
0
进口笔数
359
出口笔数
$0
进口金额
$34.06M
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702081129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHA9FNDN |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | Tổ 3, khu 6, Đại lộ Hòa Bình, Phường Ninh Dương, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG IMPORT AND EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đại lộ Hòa Bình, Khu Hồng Phong, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84836984638 |
| 邮箱 | phongtonghop.tienphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030791 | 其他软体动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 239 | $24.02M |
| 中国 | 15 | $1.39M |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Jiutian Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 143 | $10.41M | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Dongxing Youwang Trading Co., Ltd. | 越南 | 26 | $6.63M | 岩龙虾及海螯虾 |
| DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 48 | $3.94M | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 | |
| Dongxing Shunyao Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.89M | 岩龙虾及海螯虾 |
| DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 21 | $1.78M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 | |
| GUANGXI XUAN HONG TRADING CO. LTD | 19 | $1.57M | 岩龙虾及海螯虾 | |
| Dongxing Juhefeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.32M | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Shandong Xiangtiancheng New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $584.3K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Shenzhen Xuliang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 8 | $453.6K | 岩龙虾及海螯虾、鲜榴莲 |
| Xiamen Haihangjian Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $413.0K | 其他鲜果、岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
出口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $78.9K |
| 2026-03-25 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $69.3K |
| 2026-03-25 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $113.5K |
| 2026-03-24 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $122.0K |
| 2026-03-21 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $60.7K |
| 2026-03-18 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $64.1K |
| 2026-03-18 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $79.7K |
| 2026-03-16 | 岩龙虾及海螯虾 | JIANGSU HIGH HOPE COLD CHAIN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $113.2K |
| 2026-03-15 | 岩龙虾及海螯虾 | JIANGSU HIGH HOPE COLD CHAIN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $69.3K |
| 2026-03-14 | 岩龙虾及海螯虾 | JIANGSU HIGH HOPE COLD CHAIN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $112.2K |