Tien Kieu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 764 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếN KIềU
0
进口笔数
764
出口笔数
$0
进口金额
$61.52M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4401057025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPC16XW |
| 成立日期 | 2018-11-22 |
| 联系地址 | Khu phố Dân Phước, Phường Xuân Thành, Thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN KIỀU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Dân Phước, Phường Xuân Đài, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 4632 - Bán buôn thực phẩm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84979783227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030199 | 其他活鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 593 | $46.70M |
| 中国 | 40 | $3.53M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Hongzhida Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 270 | $23.18M | 岩龙虾及海螯虾、其他活鱼 |
| Dongxing Xinhongji Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 299 | $22.03M | 岩龙虾及海螯虾 |
| DONGXING SHUNLONGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 74 | $6.88M | 岩龙虾及海螯虾 | |
| DONGXING SHUNLONGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 41 | $3.14M | 岩龙虾及海螯虾 | |
| Dongxing Hongzhida Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.06M | 岩龙虾及海螯虾、其他活鱼 |
| Dongxing Xinhongji Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.41M | 岩龙虾及海螯虾 |
| DONGXING XINHONGJI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 16 | $1.27M | 岩龙虾及海螯虾 | |
| Suifenhe Rongfa Energy Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.19M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Fangchenggang Baiyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $305.1K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Suifenhe Rongfa Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.4K | 冷冻鸡肉块、非种用大豆 |
近期贸易明细
出口(共 764)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SHUNLONGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $66.3K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SHUNLONGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $111.8K |
| 2026-04-27 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SHUNLONGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $111.8K |
| 2026-04-27 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SHUNLONGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $105.9K |
| 2026-04-26 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SHUNLONGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $77.5K |
| 2026-04-26 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SHUNLONGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $60.3K |
| 2026-04-26 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SHUNLONGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $60.3K |
| 2026-04-25 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SHUNLONGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $93.8K |
| 2026-04-24 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SHUNLONGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $77.5K |
| 2026-04-23 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SHUNLONGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $77.5K |