NQK Foreign Trade Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 247 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGOạI THươNG NQK
0
进口笔数
247
出口笔数
$0
进口金额
$15.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110272415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NJ6YTA |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Xóm Cưu, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ TƯ VẤN NGOẠI THƯƠNG NQK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Cưu, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84913441557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 470610 | 棉短绒浆 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 234 | $14.75M |
| 中国 | 13 | $748.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Sencai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 151 | $9.14M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing City Guangguang Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.75M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Shenzhen Liangjue Trading Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.55M | 岩龙虾及海螯虾、其他鲜果 |
| Thien Nien Ky Mechanical Electrical Joint Stock Co. | 越南 | 10 | $639.3K | 电力控制板、1kVA以下变压器 |
| Dongxing Sencai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $575.2K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Pacific Equipment & Services Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $494.6K | 通信设备、电力控制板 |
| Dongxing City Nahai Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $385.5K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| CleanTech Chemical & Environmental Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $254.5K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Shenzhen Chengda Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $179.2K | 鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾 |
| Shenzhen Junhaoxuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $120.3K | 岩龙虾及海螯虾、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | THIEN NIEN KY MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $42.0K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | THIEN NIEN KY MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $42.0K |
| 2026-03-24 | 高压控制板 | PACIFIC EQUIPMENT & SERVICES JOINT STOCK CO | 越南 | $375.0K |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | PACIFIC EQUIPMENT & SERVICES JOINT STOCK CO | 越南 | $8.4K |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | PACIFIC EQUIPMENT & SERVICES JOINT STOCK CO | 越南 | $29.0K |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | PACIFIC EQUIPMENT & SERVICES JOINT STOCK CO | 越南 | $36.8K |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | PACIFIC EQUIPMENT & SERVICES JOINT STOCK CO | 越南 | $20.2K |
| 2025-12-24 | 静止变流器 | SEIKI MECHANICAL ELECTRICAL & AUTOMATION JOINT STOCK CO | 越南 | $158.5K |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | THIEN NIEN KY MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $154 |
| 2025-11-25 | 60伏以下继电器 | THIEN NIEN KY MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $14.4K |