Thien Nien Ky Mechanical Electrical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN THIêN NIêN Kỷ
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108179715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3APHRER |
| 成立日期 | 2018-03-09 |
| 联系地址 | Tổ 3, thôn Sáp Mai, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN THIÊN NIÊN KỶ |
| 企业英文名称 | THIEN NIEN KY MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, thôn Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +842432000184 |
| 邮箱 | info@tnk-me.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $947.0K |
| 新西兰 | 24 | $442.6K |
| 德国 | 8 | $344.2K |
| 英国 | 2 | $9.6K |
| 中国台湾 | 1 | $3.8K |
| 波兰 | 1 | $2.5K |
| 奥地利 | 2 | $1.3K |
| 菲律宾 | 2 | $723 |
| 泰国 | 1 | $242 |
| 马来西亚 | 1 | $230 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NQK Foreign Trade Import Export Co., Ltd. | 越南 | 10 | $639.3K | 岩龙虾及海螯虾、静止变流器 |
| AUCOM MCS GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $466.5K | 高压控制板、静止变流器 |
| Aucum Electronics Ltd | 新西兰 | 18 | $313.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $24.9K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Shandong Yuanxing Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $21.2K | 1kVA以下变压器、1kVA-16kVA变压器 |
| Yueqing Liyond Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.2K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| Xianyang Qin Hua Special Electronic Components Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.3K | 20W以下固定电阻器、20W以上固定电阻器 |
| Ningbo Dayang Enclosure Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Dynex Semiconductor Ltd. | 英国 | 2 | $9.6K | 晶闸管及可控硅、大功率晶体管 |
| Nanjing Ansen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | 1kVA以下变压器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | NQK FOREIGN TRADE IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | NQK FOREIGN TRADE IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | AUCOM ELECTRONICS LTD | 新西兰 | $900 |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | AUCOM ELECTRONICS LTD | 新西兰 | $900 |
| 2026-04-16 | 20W以上固定电阻器 | XIANYANG QIN HUA SPECIAL ELECTRONIC COMPONENTS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 20W以上固定电阻器 | XIANYANG QIN HUA SPECIAL ELECTRONIC COMPONENTS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 20W以下固定电阻器 | XIANYANG QIN HUA SPECIAL ELECTRONIC COMPONENTS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-16 | 20W以下固定电阻器 | XIANYANG QIN HUA SPECIAL ELECTRONIC COMPONENTS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-14 | 可变电阻器 | AUCOM MCS GMBH & CO. KG | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 可变电阻器 | AUCOM MCS GMBH & CO. KG | 中国台湾 | $1.9K |