CleanTech Chemical & Environmental Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 盐酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HOá CHấT Và MôI TRườNG CLEANTECH
52
进口笔数
90
出口笔数
$610.2K
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107652054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3T8AAMP |
| 成立日期 | 2016-12-01 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 120 đường Trần Cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOÁ CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG CLEANTECH |
| 企业英文名称 | CLEANTECH CHEMICAL AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 120 đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02462626168 |
| 邮箱 | info@cleantechvn.com.vn |
| 官网 | cleantechvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340520 | 木器上光剂 |
| 470610 | 棉短绒浆 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280610 | 盐酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $389.7K |
| 韩国 | 24 | $149.1K |
| 奥地利 | 9 | $57.5K |
| 马来西亚 | 1 | $12.0K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
| 挪威 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 布基纳法索 | 3 | $679.5K |
| 越南 | 87 | $428.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NQK Foreign Trade Import Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $254.5K | 岩龙虾及海螯虾、静止变流器 |
| KNS Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $132.0K | 其他钢铁制品、工业清洁制剂 |
| Shenzhen Huashengtai Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.0K | 其他眼镜 |
| VTA Austria GmbH | 德国 | 9 | $57.5K | 其他化学制剂、其他氯化物 |
| Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
| HT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $21.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Jayoun Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $17.1K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| HT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 马来西亚 | 1 | $12.0K | 棕榈/硬脂酸 |
| Henan New Blue Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他羧酸衍生物、其他芳香多元酸 |
| Semeco Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 87 | $428.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Koanda Aboulaye | 布基纳法索 | 1 | $234.0K | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 |
| Koanda Lassane | 布基纳法索 | 1 | $234.0K | 50-250cc摩托车 |
| Kiendrebego Djeneba | 布基纳法索 | 1 | $211.5K | 50-250cc摩托车、5吨以下柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $345 |
| 2026-04-03 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-03 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $380 |
| 2026-04-03 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $64 |
| 2026-04-03 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $490 |
| 2026-04-03 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $64 |
| 2026-04-03 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $345 |
| 2026-04-03 | 纺织染色助剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $380 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $11.1K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $11.1K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2026-04-17 | 芳香烃混合物 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $65.1K |
| 2026-04-16 | 盐酸 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 盐酸 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 盐酸 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 盐酸 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 芳香烃混合物 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $69.3K |
| 2026-03-27 | 盐酸 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |