CleanTech Chemical & Environmental Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 盐酸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HOá CHấT Và MôI TRườNG CLEANTECH

52
进口笔数
90
出口笔数
$610.2K
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
16
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $547.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.1K · 1 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.4K · 3 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $23.8K · 9 笔2025-08进口 $90.8K · 2 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-09进口 $36.5K · 5 笔出口 $26.1K · 10 笔2025-10进口 $20.8K · 3 笔出口 $23.6K · 9 笔2025-11进口 $25.9K · 3 笔出口 $23.6K · 9 笔2025-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $31.5K · 12 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $248.0K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2026-03进口 $38.6K · 4 笔出口 $547.8K · 7 笔2026-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $107.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.1K · 1 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.4K · 3 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $23.8K · 9 笔2025-08进口 $90.8K · 2 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-09进口 $36.5K · 5 笔出口 $26.1K · 10 笔2025-10进口 $20.8K · 3 笔出口 $23.6K · 9 笔2025-11进口 $25.9K · 3 笔出口 $23.6K · 9 笔2025-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $31.5K · 12 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $248.0K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2026-03进口 $38.6K · 4 笔出口 $547.8K · 7 笔2026-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $107.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0107652054
企查查编码QVN3T8AAMP
成立日期2016-12-01
联系地址Số 7 ngõ 120 đường Trần Cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOÁ CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG CLEANTECH
企业英文名称CLEANTECH CHEMICAL AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 ngõ 120 đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话02462626168
邮箱info@cleantechvn.com.vn
官网cleantechvn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
380991纺织染色助剂
340590其他擦亮剂
382499其他化学制剂
900490其他眼镜
340250零售清洁粉剂
340520木器上光剂
470610棉短绒浆
282739其他氯化物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

HS 编码产品
280610盐酸
382499其他化学制剂
87112050-250cc摩托车
270750芳香烃混合物
283429其他硝酸盐
281520氢氧化钾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$389.7K
韩国24$149.1K
奥地利9$57.5K
马来西亚1$12.0K
美国1$1.8K
挪威1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
布基纳法索3$679.5K
越南87$428.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NQK Foreign Trade Import Export Co., Ltd.越南3$254.5K岩龙虾及海螯虾、静止变流器
KNS Co., Ltd.韩国21$132.0K其他钢铁制品、工业清洁制剂
Shenzhen Huashengtai Electronics Co., Ltd.中国5$87.0K其他眼镜
VTA Austria GmbH德国9$57.5K其他化学制剂、其他氯化物
Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd.中国1$23.3K聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物
HT INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国1$21.7K橡塑稳定剂(TMQ除外)
Jayoun Co., Ltd.韩国3$17.1K零售清洁粉剂、工业清洁制剂
HT INTERNATIONAL TRADING CO LTD马来西亚1$12.0K棕榈/硬脂酸
Henan New Blue Chemical Co., Ltd.中国1$3.3K其他羧酸衍生物、其他芳香多元酸
Semeco Pte. Ltd.新加坡1$1.8K其他塑料制品、自粘塑料卷

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd.越南87$428.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Koanda Aboulaye布基纳法索1$234.0K其他单一果蔬汁、混合果蔬汁
Koanda Lassane布基纳法索1$234.0K50-250cc摩托车
Kiendrebego Djeneba布基纳法索1$211.5K50-250cc摩托车、5吨以下柴油货车

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$345
2026-04-03工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$4.2K
2026-04-03工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$1.4K
2026-04-03工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$380
2026-04-03工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$64
2026-04-03工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$490
2026-04-03工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$64
2026-04-03工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$345
2026-04-03纺织染色助剂KNS CO., LTD韩国$1.7K
2026-04-03工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$380

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他化学制剂Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$11.1K
2026-04-23其他化学制剂Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$11.1K
2026-04-17其他化学制剂KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$11.1K
2026-04-17芳香烃混合物KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$65.1K
2026-04-16盐酸Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-16盐酸Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-15盐酸KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$3.0K
2026-03-30盐酸Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$2.6K
2026-03-30芳香烃混合物KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$69.3K
2026-03-27盐酸KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

CleanTech Chemical & Environmental Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →