Mai Son Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAI SAN MAI SơN

0
进口笔数
257
出口笔数
$0
进口金额
$8.90M
出口金额
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.05M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $291.5K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.15M · 59 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $750.7K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 63 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $470.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $358.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 632023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $291.5K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.15M · 59 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $750.7K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 63 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $470.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $358.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313060303
企查查编码QVNWUNJ75J
成立日期2014-12-19
联系地址17 Tân Hòa Đông, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI SẢN MAI SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址17 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842838163540
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030631岩龙虾及海螯虾
030199其他活鱼
030636虾及对虾
030612冷冻龙虾

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南177$5.75M
中国58$3.02M
中国香港21$133.1K
马来西亚1$3.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Zhiren Commercial Trade Co., Ltd.越南40$2.28M岩龙虾及海螯虾
Guangzhou Xinbang Freight Forwarding Co., Ltd.越南24$1.50M蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾
Guangzhou Zhiren Commercial Trade Co., Ltd.中国14$921.4K活鲜蟹、活鲜龙虾
Shanghai Longyu Import & Export Co., Ltd.越南27$787.0K岩龙虾及海螯虾、虾及对虾
Guangzhou Xinbang Freight Forwarding Co., Ltd.中国14$751.9K虾及对虾、岩龙虾及海螯虾
Zhangjiajie Tongxiang Seafood Co., Ltd.中国9$697.8K其他鲜鱼、其他冷冻金枪鱼
Shanghai Longyu Import & Export Co., Ltd.中国19$593.1K活鲜蟹、冷冻烟熏蟹
Lucky Bay Ltd.越南60$351.5K其他活鱼、虾及对虾
LUCKY BAY LTD中国香港21$133.1K其他活鱼、虾及对虾
Weng Fatt Fresh & Frozen Seafood Sdn. Bhd.马来西亚11$39.3K其他活鱼

近期贸易明细

出口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30岩龙虾及海螯虾GUANGZHOU BOYUE COMMERCIAL TRADE CO LTD越南$14.2K
2025-12-08岩龙虾及海螯虾GUANGZHOU BOYUE COMMERCIAL TRADE CO LTD中国$14.2K
2025-11-24岩龙虾及海螯虾GUANGZHOU BOYUE COMMERCIAL TRADE CO LTD越南$23.7K
2025-11-23岩龙虾及海螯虾GUANGZHOU BOYUE COMMERCIAL TRADE CO LTD越南$33.2K
2025-10-23岩龙虾及海螯虾SHANGHAI SHENGLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$48.0K
2025-10-07岩龙虾及海螯虾GUANGZHOU BOYUE COMMERCIAL TRADE CO LTD越南$14.2K
2025-04-18其他活鱼LUCKY BAY LTD越南$2.4K
2025-04-16其他活鱼LUCKY BAY LTD越南$1.9K
2025-04-14其他活鱼LUCKY BAY LTD越南$2.9K
2025-01-22其他活鱼WENG FATT FRESH & FROZEN SEAFOOD SDN BHD越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Mai Son Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →