Mai Son Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAI SAN MAI SơN
0
进口笔数
257
出口笔数
$0
进口金额
$8.90M
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313060303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUNJ75J |
| 成立日期 | 2014-12-19 |
| 联系地址 | 17 Tân Hòa Đông, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI SẢN MAI SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842838163540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 030612 | 冷冻龙虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 177 | $5.75M |
| 中国 | 58 | $3.02M |
| 中国香港 | 21 | $133.1K |
| 马来西亚 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhiren Commercial Trade Co., Ltd. | 越南 | 40 | $2.28M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Guangzhou Xinbang Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.50M | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
| Guangzhou Zhiren Commercial Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $921.4K | 活鲜蟹、活鲜龙虾 |
| Shanghai Longyu Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 27 | $787.0K | 岩龙虾及海螯虾、虾及对虾 |
| Guangzhou Xinbang Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 14 | $751.9K | 虾及对虾、岩龙虾及海螯虾 |
| Zhangjiajie Tongxiang Seafood Co., Ltd. | 中国 | 9 | $697.8K | 其他鲜鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| Shanghai Longyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $593.1K | 活鲜蟹、冷冻烟熏蟹 |
| Lucky Bay Ltd. | 越南 | 60 | $351.5K | 其他活鱼、虾及对虾 |
| LUCKY BAY LTD | 中国香港 | 21 | $133.1K | 其他活鱼、虾及对虾 |
| Weng Fatt Fresh & Frozen Seafood Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $39.3K | 其他活鱼 |
近期贸易明细
出口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 岩龙虾及海螯虾 | GUANGZHOU BOYUE COMMERCIAL TRADE CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-12-08 | 岩龙虾及海螯虾 | GUANGZHOU BOYUE COMMERCIAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-11-24 | 岩龙虾及海螯虾 | GUANGZHOU BOYUE COMMERCIAL TRADE CO LTD | 越南 | $23.7K |
| 2025-11-23 | 岩龙虾及海螯虾 | GUANGZHOU BOYUE COMMERCIAL TRADE CO LTD | 越南 | $33.2K |
| 2025-10-23 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI SHENGLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $48.0K |
| 2025-10-07 | 岩龙虾及海螯虾 | GUANGZHOU BOYUE COMMERCIAL TRADE CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-04-18 | 其他活鱼 | LUCKY BAY LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-04-16 | 其他活鱼 | LUCKY BAY LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-04-14 | 其他活鱼 | LUCKY BAY LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-01-22 | 其他活鱼 | WENG FATT FRESH & FROZEN SEAFOOD SDN BHD | 越南 | $2.2K |