HUNG PHAT INTERNATIONAL IMPORT-EXPORT CO., LTD.
越南出口商 · 出口 340 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HưNG PHáT QUốC Tế
0
进口笔数
340
出口笔数
$0
进口金额
$24.80M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316577763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V4UEBW |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | 340/46 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 340/46 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030791 | 其他软体动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $2.51M |
| 越南 | 2 | $141.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU JINGLEI TRADING CO., LTD. | 75 | $6.09M | 其他活鱼、岩龙虾及海螯虾 | |
| SHENZHEN LONGDEHUI SUPPLY CHAIN CO., LTD | 35 | $2.88M | 活鲜蟹、岩龙虾及海螯虾 | |
| SICHUAN JUSANFU TRADING CO., LTD. | 30 | $2.43M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 | |
| GUANGZHOU SONGYU TRADING CO., LTD | 24 | $2.01M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 | |
| CHINA CTEXIC CORP | 中国 | 44 | $1.90M | 未梳棉纱、其他软体动物 |
| XIAMEN RUIXINLONG SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 20 | $1.69M | 岩龙虾及海螯虾、其他鲜果 | |
| XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD | 17 | $1.27M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 | |
| SHANDONG XIANGTIANCHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 11 | $791.2K | 活鲜蟹、其他香蕉 | |
| DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 10 | $445.4K | 其他软体动物、岩龙虾及海螯虾 | |
| DONGXING YANGHONG TRADING CO., LTD | 10 | $345.9K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
近期贸易明细
出口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 岩龙虾及海螯虾 | CHENGDU XINYANG TRADING CO., LTD. | — | $78.5K |
| 2026-04-30 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $73.9K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN JUSANFU TRADING CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | CHENGDU XINYANG TRADING CO., LTD. | — | $62.7K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN LUODI TRADING CO., LTD | — | $81.9K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANDONG HUAN YU AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY PROMOTION CO.,LTD | — | $76.9K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANDONG HUAN YU AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY PROMOTION CO.,LTD | — | $81.9K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | YICHANG HANHONG SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $75.1K |
| 2026-04-27 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANDONG HUAN YU AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY PROMOTION CO.,LTD | — | $83.7K |
| 2026-04-27 | 岩龙虾及海螯虾 | YICHANG HANHONG SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $65.2K |