Nhu Ngoc Investment Business & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH Và DịCH Vụ NHư NGọC
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$1.79M
出口金额
—
最近进口
2025-03-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110015263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3A538RF |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Số 21, 23 Hẻm 16 Ngách 26 Ngõ Thái Thịnh 2, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ NHƯ NGỌC |
| 企业英文名称 | NHU NGOC INVESTMENT BUSINESS AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 7 phố Quốc Tử Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0377296036 |
| 邮箱 | otcminhtien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $1.79M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yicheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $675.4K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Shenzhen Liangjue Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $560.4K | 岩龙虾及海螯虾、其他鲜果 |
| Dongxing Sencai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $412.1K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $89.9K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing City Guangguang Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.8K | 岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN LIANGJUE TRADING CO LTD | 越南 | $63.4K |
| 2025-03-20 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN YUEXIN TRADING CO LTD | 越南 | $44.8K |
| 2025-03-20 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN YUEXIN TRADING CO LTD | 越南 | $45.1K |
| 2025-03-19 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN LIANGJUE TRADING CO LTD | 越南 | $57.0K |
| 2025-03-18 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN LIANGJUE TRADING CO LTD | 越南 | $43.8K |
| 2025-03-18 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN LIANGJUE TRADING CO LTD | 越南 | $42.4K |
| 2025-03-17 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN LIANGJUE TRADING CO LTD | 越南 | $65.2K |
| 2025-03-17 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN LIANGJUE TRADING CO LTD | 越南 | $65.2K |
| 2025-03-13 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN LIANGJUE TRADING CO LTD | 越南 | $57.0K |
| 2025-03-12 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN LIANGJUE TRADING CO LTD | 越南 | $52.2K |