Hao Phat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,276 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HàO PHáT
0
进口笔数
2,276
出口笔数
$0
进口金额
$182.64M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
97
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201784256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NQQS8B |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | Thôn Phước Trung, Xã Phước Đồng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀO PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phước Trung, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 906869396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
| 030612 | 冷冻龙虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,876 | $150.69M |
| 中国 | 95 | $10.70M |
| 泰国 | 16 | $51.2K |
| 中国香港 | 1 | $240 |
贸易伙伴
下游采购商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Xuhua Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 308 | $20.56M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing City Xianzhixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 112 | $17.56M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Chengdu Fengjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 155 | $12.49M | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 169 | $11.75M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Zigong Zhengqing Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 175 | $11.02M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing City Nahai Trading Co., Ltd. | 越南 | 142 | $9.81M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing City Gui Qiang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 52 | $8.64M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Chengdu Huihe Rentong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 114 | $8.34M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dong Xing City Jia Ji Ying Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 62 | $6.76M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Baijia Customs Declaration Service Co., Ltd. | 越南 | 60 | $4.34M | 岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
出口(共 2,276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 岩龙虾及海螯虾 | CHENGDU XINYANG TRADING CO., LTD. | — | $63.7K |
| 2026-04-30 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD | — | $54.0K |
| 2026-04-29 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN YUEMING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | — | $81.9K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING MALUFUYINGLAI BORDER - TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $84.3K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD | — | $63.7K |
| 2026-04-27 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING MALUFUYINGLAI BORDER - TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $84.3K |
| 2026-04-27 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN LUODI TRADING CO., LTD | — | $58.4K |
| 2026-04-26 | 冷冻岩龙虾 | DONGXING YUEFUXING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | — | $298.6K |
| 2026-04-25 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING MALUFUYINGLAI BORDER - TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $84.5K |
| 2026-04-25 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING MALUFUYINGLAI BORDER - TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $65.3K |