Anh Nhan Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,316 笔 · 主营 虾及对虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI ANH NHâN

3
进口笔数
1,316
出口笔数
$111.0K
进口金额
$17.11M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 29 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $434.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.7K · 49 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $408.0K · 120 笔2024-06进口 $103.5K · 2 笔出口 $194.0K · 34 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $435.1K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $356.0K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 34 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $312.1K · 33 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $573.4K · 69 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 40 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 58 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 52 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 28 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $531.1K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 50 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $530.1K · 55 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $304.1K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $532.7K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 42 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 51 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $559.4K · 91 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 67 笔2026-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $279.8K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 29 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $434.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.7K · 49 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $408.0K · 120 笔2024-06进口 $103.5K · 2 笔出口 $194.0K · 34 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $435.1K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $356.0K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 34 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $312.1K · 33 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $573.4K · 69 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 40 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 58 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 52 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 28 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $531.1K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 50 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $530.1K · 55 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $304.1K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $532.7K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 42 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 51 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $559.4K · 91 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 67 笔2026-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $279.8K · 56 笔

工商档案

企业注册号0310829492
企查查编码QVNDK0SW27
成立日期2011-05-06
联系地址42/3E ấp 4, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ANH NHÂN
企业英文名称ANH NHAN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42/3E ấp 39, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84917327176
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392321聚乙烯袋
731100钢制气罐
841850冷藏家具

出口

HS 编码产品
030636虾及对虾
030771蛤鸟蛤舟贝
030631岩龙虾及海螯虾
030199其他活鱼
030633活鲜蟹
081090其他鲜果
070320鲜大蒜
070999其他食用蔬菜
091030姜黄
090422辣椒粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$103.5K
泰国1$7.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国264$9.57M
越南788$6.59M
瑞士14$75.6K
捷克9$19.6K
日本6$7.9K
比利时4$6.8K
中国香港7$4.7K
中国台湾1$1.3K
马来西亚1$425

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd.中国1$60.0K钢制气罐、氩气
Shenzhen Dejieli Cryogenic Technology Co., Ltd.中国1$43.5K其他制冷设备、其他金属锁
ABL Electronics (Thailand) Co., Ltd.越南1$7.5K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚乙烯袋

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Zhousheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国51$5.34M冷冻烟熏蟹、活鲜蟹
Guangzhou Xinbang Freight Forwarding Co., Ltd.越南264$1.82M蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾
Guangzhou Xinbang Freight Forwarding Co., Ltd.中国104$1.27M虾及对虾、岩龙虾及海螯虾
Shanghai Shengli International Trade Co., Ltd.越南158$1.04M虾及对虾、岩龙虾及海螯虾
YIWU RUNKAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD40$359.9K其他活鱼
Shenzhen Tongxingcheng Industrial Co., Ltd.越南53$331.0K岩龙虾及海螯虾、虾及对虾
SHANGHAI SHENGLI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD93$248.9K虾及对虾、岩龙虾及海螯虾
Shenzhen Zhengmingtong Seafood Co., Ltd.越南39$204.3K岩龙虾及海螯虾、虾及对虾
TM Foods s.r.o.越南81$173.6K鲜大蒜、其他食用蔬菜
SHENZHEN TONGXINGCHENG INDUSTRIAL CO., LTD36$95.6K岩龙虾及海螯虾、虾及对虾

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28增塑剂<6%聚氯乙烯塑料ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$323
2026-04-28聚乙烯袋ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$300
2026-04-28聚乙烯袋ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$278
2026-04-28增塑剂<6%聚氯乙烯塑料ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$323
2026-04-28聚乙烯袋ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$300
2026-04-28聚乙烯袋ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$300
2026-04-28增塑剂<6%聚氯乙烯塑料ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$675
2026-04-28增塑剂<6%聚氯乙烯塑料ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$540
2026-04-28增塑剂<6%聚氯乙烯塑料ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$660
2026-04-28聚乙烯袋ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$300

出口(共 1,316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他活鱼YIWU RUNKAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$25.9K
2026-04-29虾及对虾SHANGHAI SHENGLI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD$2.5K
2026-04-29虾及对虾SHANGHAI SHENGLI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD$2.5K
2026-04-29虾及对虾SHENZHEN TONGXINGCHENG INDUSTRIAL CO., LTD$1.8K
2026-04-29虾及对虾SHANGHAI SHENGLI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD$2.5K
2026-04-29虾及对虾SHANGHAI SHENGLI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD$1.8K
2026-04-29虾及对虾GUANGZHOU YISHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD$2.3K
2026-04-29虾及对虾GUANGZHOU YISHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD$1.5K
2026-04-29虾及对虾GUANGZHOU YISHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD$2.3K
2026-04-29虾及对虾GUANGZHOU YISHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD$1.8K

相关企业 · 同类产品

Anh Nhan Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →