Anh Nhan Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,316 笔 · 主营 虾及对虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI ANH NHâN
3
进口笔数
1,316
出口笔数
$111.0K
进口金额
$17.11M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310829492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDK0SW27 |
| 成立日期 | 2011-05-06 |
| 联系地址 | 42/3E ấp 4, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ANH NHÂN |
| 企业英文名称 | ANH NHAN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/3E ấp 39, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84917327176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841850 | 冷藏家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030636 | 虾及对虾 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 091030 | 姜黄 |
| 090422 | 辣椒粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $103.5K |
| 泰国 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 264 | $9.57M |
| 越南 | 788 | $6.59M |
| 瑞士 | 14 | $75.6K |
| 捷克 | 9 | $19.6K |
| 日本 | 6 | $7.9K |
| 比利时 | 4 | $6.8K |
| 中国香港 | 7 | $4.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
| 马来西亚 | 1 | $425 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 钢制气罐、氩气 |
| Shenzhen Dejieli Cryogenic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | 其他制冷设备、其他金属锁 |
| ABL Electronics (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhousheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 51 | $5.34M | 冷冻烟熏蟹、活鲜蟹 |
| Guangzhou Xinbang Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 264 | $1.82M | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
| Guangzhou Xinbang Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 104 | $1.27M | 虾及对虾、岩龙虾及海螯虾 |
| Shanghai Shengli International Trade Co., Ltd. | 越南 | 158 | $1.04M | 虾及对虾、岩龙虾及海螯虾 |
| YIWU RUNKAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 40 | $359.9K | 其他活鱼 | |
| Shenzhen Tongxingcheng Industrial Co., Ltd. | 越南 | 53 | $331.0K | 岩龙虾及海螯虾、虾及对虾 |
| SHANGHAI SHENGLI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 93 | $248.9K | 虾及对虾、岩龙虾及海螯虾 | |
| Shenzhen Zhengmingtong Seafood Co., Ltd. | 越南 | 39 | $204.3K | 岩龙虾及海螯虾、虾及对虾 |
| TM Foods s.r.o. | 越南 | 81 | $173.6K | 鲜大蒜、其他食用蔬菜 |
| SHENZHEN TONGXINGCHENG INDUSTRIAL CO., LTD | 36 | $95.6K | 岩龙虾及海螯虾、虾及对虾 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $323 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $300 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $278 |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $323 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $300 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $300 |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $675 |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $540 |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $660 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | ABL ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $300 |
出口(共 1,316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他活鱼 | YIWU RUNKAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $25.9K |
| 2026-04-29 | 虾及对虾 | SHANGHAI SHENGLI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-29 | 虾及对虾 | SHANGHAI SHENGLI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-29 | 虾及对虾 | SHENZHEN TONGXINGCHENG INDUSTRIAL CO., LTD | — | $1.8K |
| 2026-04-29 | 虾及对虾 | SHANGHAI SHENGLI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-29 | 虾及对虾 | SHANGHAI SHENGLI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $1.8K |
| 2026-04-29 | 虾及对虾 | GUANGZHOU YISHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-29 | 虾及对虾 | GUANGZHOU YISHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-29 | 虾及对虾 | GUANGZHOU YISHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-29 | 虾及对虾 | GUANGZHOU YISHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $1.8K |