Chang Son LHT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chàng Sơn Lht
40
进口笔数
0
出口笔数
$189.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106479061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYKWSK8 |
| 成立日期 | 2014-03-12 |
| 联系地址 | Xóm Mã Sổ, Thôn 1, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Chàng Sơn Lht |
| 企业英文名称 | CHANG SON LHT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Mã Sổ, Thôn 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84982277643 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $189.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Shengxianglong Building Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $57.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚合物胶粘剂 |
| Shenyang Qiji Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $44.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Foshan Zhiyu Ke Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $35.1K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| GUANGXI ZHUOYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | 1 | $16.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他粘合剂≤1kg |
| Shanghai Rocky Adhesives Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.0K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shenyang Shuangji Rubber & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Nanning Ruifeng Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shanghai Rocky Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| a488a105728a7a44f33d4623c42e0200 | 1 | $2.6K | ||
| Shenzhen Huilianyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGXI ZHUOYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGXI ZHUOYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGXI ZHUOYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $174 |
| 2026-04-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGXI ZHUOYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGXI ZHUOYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $230 |
| 2026-04-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGXI ZHUOYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $478 |
| 2026-04-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGXI ZHUOYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $174 |
| 2026-04-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGXI ZHUOYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGXI ZHUOYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $786 |
| 2026-04-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGXI ZHUOYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $478 |