Long Huy Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,650 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN LONG HUY
0
进口笔数
1,650
出口笔数
$0
进口金额
$128.55M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201820659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19W5665 |
| 成立日期 | 2018-11-14 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Ninh Xuân, Phường Cam Phúc Nam, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN LONG HUY |
| 企业英文名称 | LONG HUY SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ninh Xuân, Phường Cam Ranh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84975000004 |
| 邮箱 | longhuycr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030199 | 其他活鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,285 | $98.82M |
| 中国 | 54 | $2.71M |
贸易伙伴
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Kanglong Aquatic Products Co., Ltd. | 越南 | 117 | $9.78M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing City Junlan Trading Co., Ltd. | 越南 | 105 | $9.09M | 岩龙虾及海螯虾、冷冻虾 |
| Dongxing City Gui Qiang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 124 | $8.82M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| SHENZHEN XINXI TRADING CO., LTD | 83 | $7.73M | 岩龙虾及海螯虾、鲜榴莲 | |
| GUANGZHOU SONGYU TRADING CO., LTD | 85 | $7.69M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 | |
| Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 98 | $7.14M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Juchengjiao (Shenzhen) Trading Co., Ltd. | 中国 | 83 | $6.27M | 岩龙虾及海螯虾、去壳花生 |
| Chenzhou Guole Trading Co., Ltd. | 越南 | 88 | $6.00M | 岩龙虾及海螯虾、鲜西瓜 |
| Shenzhen Yaozu Technology Co., Ltd. | 越南 | 70 | $5.11M | 岩龙虾及海螯虾、其他鲜果 |
| Dongxing Rongjia Aquatic Products Trading Co., Ltd. | 越南 | 77 | $4.95M | 岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
出口(共 1,650)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANDONG HUAN YU AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY PROMOTION CO.,LTD | — | $65.9K |
| 2026-04-30 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY TONGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $65.9K |
| 2026-04-29 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN SHUNONGYUE TRADING CO., LTD | — | $101.0K |
| 2026-04-29 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN SHUNONGYUE TRADING CO., LTD | — | $65.9K |
| 2026-04-29 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD | — | $65.9K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN SHUNONGYUE TRADING CO., LTD | — | $79.1K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANDONG HUAN YU AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY PROMOTION CO.,LTD | — | $65.9K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANDONG HUAN YU AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY PROMOTION CO.,LTD | — | $84.7K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN SHUNONGYUE TRADING CO., LTD | — | $84.7K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD | — | $65.9K |