MTC Vietnam Investment & Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI AN VIệT
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$4.37M
出口金额
—
最近进口
2025-08-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109028878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNK4AHS |
| 成立日期 | 2019-12-17 |
| 联系地址 | Thôn Đông Mỹ, Xã An Tiến, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI AN VIỆT |
| 企业英文名称 | MTC VIETNAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 84/56/118 phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966478088 |
| 邮箱 | Ctymtc878@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $4.18M |
| 中国 | 4 | $189.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd. | 越南 | 31 | $1.95M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Shenzhen Yicheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $721.8K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Shenzhen Liangjue Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $644.2K | 岩龙虾及海螯虾、其他鲜果 |
| Dongxing Sencai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $320.1K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing City Guangguang Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $314.4K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Shenzhen Chengda Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $226.5K | 鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾 |
| Guangxi Dongxing Shenghua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $113.2K | 冻鲶鱼片、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Dinghua Border People Trade Professional Cooperative | 中国 | 1 | $76.5K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $57.0K |
| 2025-08-27 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $64.7K |
| 2025-08-26 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $69.7K |
| 2025-08-09 | 冻鲶鱼片 | GUANGXI DONGXING SHENGHUA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-08-09 | 冻鲶鱼片 | GUANGXI DONGXING SHENGHUA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-08-09 | 冻鲶鱼片 | GUANGXI DONGXING SHENGHUA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-08-09 | 冻鲶鱼片 | GUANGXI DONGXING SHENGHUA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-08-09 | 冻鲶鱼片 | GUANGXI DONGXING SHENGHUA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-08-09 | 冻鲶鱼片 | GUANGXI DONGXING SHENGHUA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-08-05 | 冻鲶鱼片 | GUANGXI DONGXING SHENGHUA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $8.4K |