Nam Trung Seafood Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 478 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY HảI SảN NAM TRUNG
0
进口笔数
478
出口笔数
$0
进口金额
$20.26M
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201824212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7Y60YX |
| 成立日期 | 2018-12-17 |
| 联系地址 | TDP Xuân Ninh, Phường Cam Phúc Nam, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY HẢI SẢN NAM TRUNG |
| 企业英文名称 | NAM TRUNG SEAFOOD IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Xuân Ninh, Phường Cam Ranh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 365 | $14.90M |
| 中国 | 34 | $1.69M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Holdfresh Trading Co., Ltd. | 越南 | 151 | $4.71M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Shenzhen Zhengmingtong Seafood Co., Ltd. | 越南 | 72 | $2.79M | 岩龙虾及海螯虾、虾及对虾 |
| Dongxing Jiteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 26 | $2.45M | 岩龙虾及海螯虾 |
| SHENZHEN TONGXINGCHENG INDUSTRIAL CO., LTD | 51 | $2.42M | 岩龙虾及海螯虾、虾及对虾 | |
| Dongxing Ruifu Trading Co., Ltd. | 越南 | 23 | $2.16M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Shanghai Superfresh Trading Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.55M | 岩龙虾及海螯虾 |
| SHANGHAI SUPERFRESH TRADING CO., LTD. | 28 | $1.25M | 岩龙虾及海螯虾 | |
| Shenzhen Tongxingcheng Industrial Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.22M | 岩龙虾及海螯虾、虾及对虾 |
| Shanghai Superfresh Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $329.7K | 岩龙虾及海螯虾、冷冻烟熏蟹 |
| Shanghai Holdfresh Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $218.4K | 冷冻烟熏蟹、岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
出口(共 478)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN TONGXINGCHENG INDUSTRIAL CO., LTD | — | $23.0K |
| 2026-03-05 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI SUPERFRESH TRADING CO., LTD. | — | $45.4K |
| 2026-03-04 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN TONGXINGCHENG INDUSTRIAL CO., LTD | — | $47.6K |
| 2026-03-03 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI SUPERFRESH TRADING CO., LTD. | — | $47.0K |
| 2026-03-03 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN TONGXINGCHENG INDUSTRIAL CO., LTD | — | $29.7K |
| 2026-03-02 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN TONGXINGCHENG INDUSTRIAL CO., LTD | — | $47.6K |
| 2026-02-27 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN TONGXINGCHENG INDUSTRIAL CO., LTD | — | $23.8K |
| 2026-02-27 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI SUPERFRESH TRADING CO., LTD. | — | $47.0K |
| 2026-02-27 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN TONGXINGCHENG INDUSTRIAL CO., LTD | — | $47.6K |
| 2026-02-27 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN TONGXINGCHENG INDUSTRIAL CO., LTD | — | $47.6K |