Linh Phat Seafood Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 660 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HảI SảN LINH PHáT
0
进口笔数
660
出口笔数
$0
进口金额
$41.41M
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201829676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX38JC8 |
| 成立日期 | 2019-01-23 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Ninh Xuân, Phường Cam Phúc Nam, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI SẢN LINH PHÁT |
| 企业英文名称 | LINH PHAT SEAFOOD TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ninh Xuân, Phường Cam Ranh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985808561 |
| 邮箱 | tomhum.linhphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96.8664亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 547 | $32.84M |
| 中国 | 54 | $3.71M |
| 中国香港 | 1 | $17.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Jiutian Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 382 | $25.45M | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 58 | $4.84M | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 | |
| Dongxing Jiutian Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.91M | 冻鲶鱼片、蛤鸟蛤舟贝 |
| Guangxi Dongxing Shenghua International Trade Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.76M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Kong Shun Seafood Ltd. | 越南 | 33 | $838.1K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Juhefeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $803.5K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Shanghai Shengli International Trade Co., Ltd. | 越南 | 14 | $649.8K | 虾及对虾、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $594.3K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Xiamen Xiecheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 15 | $575.7K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Guangzhou Xinbang Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 10 | $207.6K | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
出口(共 660)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $118.1K |
| 2026-03-25 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $116.6K |
| 2026-03-25 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $76.2K |
| 2026-03-25 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $122.9K |
| 2026-03-24 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $72.9K |
| 2026-03-24 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $72.4K |
| 2026-03-23 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $116.6K |
| 2026-03-21 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $71.1K |
| 2026-03-19 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $79.7K |
| 2026-03-17 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $56.9K |