Duong Gia Nguyen Seafood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 430 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY SảN DươNG GIA NGUYễN
0
进口笔数
430
出口笔数
$0
进口金额
$22.53M
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201915572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXYH07B |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | Thôn Tân Hải, Xã Cam Hải Tây, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN DƯƠNG GIA NGUYỄN |
| 企业英文名称 | DUONG GIA NGUYEN SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Hải, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84962931155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030199 | 其他活鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 308 | $15.26M |
| 中国 | 122 | $7.27M |
贸易伙伴
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 55 | $2.58M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Shenzhen Junhaoxuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.68M | 岩龙虾及海螯虾、鲜榴莲 |
| Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.65M | 岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾 |
| Dongxing Sencai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 45 | $1.45M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| New Manley Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.18M | 蛤鸟蛤舟贝、活鲜蟹 |
| China Ctexic Corp. Organization | 越南 | 30 | $1.17M | 其他软体动物、未梳棉纱 |
| Dongxing City Nahai Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $916.8K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Sichuan Xuhua Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 20 | $824.2K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing City New Manley Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $697.0K | 蛤鸟蛤舟贝、活鲜蟹 |
| Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd. | 越南 | 16 | $650.0K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
近期贸易明细
出口(共 430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN RUIXINLONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $111.9K |
| 2025-12-17 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN PINWEIXIAN TRADE CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2025-12-17 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN RUIXINLONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $57.5K |
| 2025-12-17 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $61.6K |
| 2025-12-13 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN RUIXINLONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $68.8K |
| 2025-12-13 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN HUASHENGKE TRADING CO LTD | 中国 | $77.0K |
| 2025-12-13 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN PINWEIXIAN TRADE CO LTD | 越南 | $82.6K |
| 2025-12-06 | 其他软体动物 | DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $33.6K |
| 2025-12-06 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN RUIXINLONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $36.2K |
| 2025-12-06 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN XINYIHE AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $64.3K |