Thong Bien Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 250 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THôNG BIêN
0
进口笔数
250
出口笔数
$0
进口金额
$18.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702102202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUSSW5N |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | Tổ 3 - khu 2, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THÔNG BIÊN |
| 企业英文名称 | thongbien import export joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3 - khu 2, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84975327216 |
| 邮箱 | thongbien216@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 204 | $14.38M |
| 中国 | 15 | $1.16M |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Shenghua International Trade Co., Ltd. | 越南 | 106 | $7.60M | 岩龙虾及海螯虾 |
| DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 30 | $2.61M | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 | |
| Sichuan Xuhua Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.47M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing City Gui Qiang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.38M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.28M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Guangxi Dongxing Yuanlin Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 15 | $948.1K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Chengdu Huihe Rentong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 12 | $777.5K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Sichuan Xuhua Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $599.2K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing City Guiqiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $251.1K | 岩龙虾及海螯虾、冻鲶鱼片 |
| Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $216.2K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
近期贸易明细
出口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $78.5K |
| 2026-04-29 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $122.4K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $74.8K |
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $82.5K |
| 2026-04-23 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $77.7K |
| 2026-04-22 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $131.0K |
| 2026-04-21 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $91.8K |
| 2026-04-18 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $77.4K |
| 2026-04-15 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $121.2K |
| 2026-04-15 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $71.3K |