4B Trading Co., Ltd. Cam Ranh Branch
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CAM RANH - CôNG TY TNHH THươNG MạI 4B
0
进口笔数
147
出口笔数
$0
进口金额
$9.81M
出口金额
—
最近进口
2025-11-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201870699-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN330UPG7 |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Du, Tổ dân phố Hòa Do 2, Phường Cam Phúc Bắc, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CAM RANH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI 4B |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Du, Tổ dân phố Hòa Do 2, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0909994499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $9.52M |
| 中国 | 5 | $291.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Ludao Rongyao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 40 | $2.76M | 其他鲜果、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd. | 越南 | 35 | $2.32M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing City Xianwang Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.30M | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Dongxing Chengtou Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $778.5K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Shenzhen Xuliang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 9 | $590.3K | 岩龙虾及海螯虾、鲜榴莲 |
| Xiamen Hongcaiteiyang Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $521.4K | 岩龙虾及海螯虾、其他活鱼 |
| Dongxing Jinhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $423.8K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Yiwu City Jenug Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $288.8K | 鲜西瓜、岩龙虾及海螯虾 |
| Shenzhen Laixinte Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $266.3K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Shenzhen Xiaohuiyu Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $126.7K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
近期贸易明细
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD | 越南 | $105.7K |
| 2025-11-28 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD | 越南 | $67.2K |
| 2025-11-28 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD | 越南 | $67.2K |
| 2025-11-27 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD | 越南 | $86.4K |
| 2025-11-26 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $70.4K |
| 2025-11-26 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD | 越南 | $64.1K |
| 2025-11-26 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $68.7K |
| 2025-11-25 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD | 越南 | $64.1K |
| 2025-11-25 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $104.6K |
| 2025-11-25 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $68.7K |