Pacific Equipment & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Và DịCH Vụ THáI BìNH DươNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$986.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110218922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK4G5J3 |
| 成立日期 | 2022-12-29 |
| 联系地址 | Số 32, Khu TT Giáo Viên Trường Cấp 2 Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ DỊCH VỤ THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC EQUIPMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32, Khu TT Giáo Viên Trường Cấp 2 Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84982621009 |
| 邮箱 | info.pacific_es@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $607.1K |
| 德国 | 1 | $375.0K |
| 荷兰 | 1 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NQK Foreign Trade Import Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $494.6K | 岩龙虾及海螯虾、静止变流器 |
| Guangxi Jinrong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $285.9K | 柑橘、非泡沫橡胶密封件 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $161.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengyuan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 钢铁脚手架支柱、750W-75kW交流电机 |
| Shenzhen JHA Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.6K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| Hollysys (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.5K | 压力测量仪、电力控制板 |
| Beijing Jing Shun Da Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | LED/LCD指示面板、液晶显示模块 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 1 | $4.1K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 高压控制板 | NQK FOREIGN TRADE IMPORT EXPORT CO LTD | 德国 | $375.0K |
| 2026-03-04 | 压力测量仪 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-04 | 液体流量计 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-04 | 压力测量仪 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-04 | 压力测量仪 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | NQK FOREIGN TRADE IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | NQK FOREIGN TRADE IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | NQK FOREIGN TRADE IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | NQK FOREIGN TRADE IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-08-18 | 电力控制板 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $19.1K |