Anh Linh XNK Seafood Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK THủY SảN áNH LINH
0
进口笔数
186
出口笔数
$0
进口金额
$6.56M
出口金额
—
最近进口
2025-09-03
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702098348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE3DDGC |
| 成立日期 | 2021-10-01 |
| 联系地址 | Khu 8, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK THỦY SẢN ÁNH LINH |
| 企业英文名称 | ANH LINH XNK SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 8, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84917314333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030639 | 其他甲壳动物 |
| 030791 | 其他软体动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 135 | $5.24M |
| 中国 | 51 | $1.33M |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Junyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.42M | 活鲜蟹 |
| Shenzhen Junhaoxuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 12 | $842.5K | 岩龙虾及海螯虾、鲜榴莲 |
| Chengdu Fengjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 41 | $793.4K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Fangchenggang Kedatong Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $463.9K | 岩龙虾及海螯虾、其他活鱼 |
| Dongxing City Nahai Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $432.8K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Guangxi Dongxing Enjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $399.7K | 其他甲壳动物、活鲜蟹 |
| Dongxing City Yongteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 8 | $325.4K | 鲜榴莲、活鲜蟹 |
| Dongxing City Luxiang Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $137.1K | 活鲜蟹 |
| Guangxi Dongxing Enjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $70.0K | 岩龙虾及海螯虾、其他甲壳动物 |
| Chengdu Fengjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.8K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 |
近期贸易明细
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他软体动物 | DONGXING CITY NAHAI TRADING CO LTD | 越南 | $32.3K |
| 2025-08-28 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN JUNHAOXUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $96.8K |
| 2025-08-27 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN JUNHAOXUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $63.5K |
| 2025-08-27 | 其他软体动物 | SHENZHEN XULIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2025-08-26 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN JUNHAOXUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $59.1K |
| 2025-08-26 | 其他软体动物 | SHENZHEN XULIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2025-08-23 | 其他软体动物 | CHINA CTEXIC CORP ORATION | 越南 | $36.1K |
| 2025-08-23 | 其他软体动物 | CHINA CTEXIC CORP ORATION | 越南 | $35.9K |
| 2025-08-22 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN JUNHAOXUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $72.2K |
| 2025-08-21 | 其他软体动物 | SHENZHEN XULIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $35.9K |