Hong Phat Trading Services Packing Exporting Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,253 笔 · 主营 活鲜蟹

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đóng Gói Xuất Khẩu Hồng Phát

1
进口笔数
1,253
出口笔数
$200
进口金额
$1.66M
出口金额
2024-11-02
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $236.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 30 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 39 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 32 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 32 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 38 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 40 笔2024-11进口 $200 · 1 笔出口 $47.4K · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 46 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 29 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 36 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 30 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 30 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 39 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 31 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 36 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 33 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $236.8K · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 30 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 39 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 32 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 32 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 38 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 40 笔2024-11进口 $200 · 1 笔出口 $47.4K · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 46 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 29 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 36 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 30 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 30 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 39 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 31 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 36 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 33 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $236.8K · 47 笔

工商档案

企业注册号0311616151
企查查编码QVN7361H68
成立日期2012-03-09
联系地址Lô III-22, đường 19/5A, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐÓNG GÓI XUẤT KHẨU HỒNG PHÁT
企业英文名称HONG PHAT TRADING SERVICES PACKING EXPORTING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô III-22, đường 19/5A, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84838159601
传真+84838159602
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030199其他活鱼

出口

HS 编码产品
030633活鲜蟹
030760非海蜗牛
030199其他活鱼
030289其他鲜鱼
081090其他鲜果
010620活爬行动物
080450番石榴芒果山竹
030636虾及对虾
030711牡蛎
070999其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国652$522.0K
阿联酋102$465.7K
越南386$358.5K
马来西亚4$45.2K
中国台湾2$26.2K
英国4$20.1K
澳大利亚1$13.6K
沙特阿拉伯3$11.2K
日本1$8.9K
加拿大21$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanli Seafood Market越南1$200其他活鱼

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharifa Kenar Sadqi General Trading LLC阿联酋54$220.0K其他鲜果、活鳗鱼
King Fisher Trading Inc.越南96$132.1K其他活鱼、活鲜蟹
Hao Jing Seafood Inc.美国133$103.1K活鲜蟹、非海蜗牛
Hao Jing Seafood Inc.越南59$70.0K活鲜蟹、活爬行动物
King Fisher Trading Inc美国70$62.0K活鲜蟹、其他活鱼
Dora Trading Corp.美国127$55.8K非海蜗牛
K&K Seafood Inc.越南79$51.4K活爬行动物、其他活鱼
Huali Fish House Boston Inc.美国51$30.6K活鳗鱼、活鲜蟹
K & K Seafood Inc.美国50$25.5K活鲜蟹、非海蜗牛
Wanli Seafood Market越南48$22.1K其他活鱼、活鲜蟹

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-02其他活鱼WANLI SEAFOOD MARKET越南$200

出口(共 1,253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30活鲜蟹K & K SEAFOOD INC.$160
2026-04-30活鲜蟹WANLI SEAFOOD MARKET$150
2026-04-30其他活鱼WANLI SEAFOOD MARKET$320
2026-04-30其他活鱼K & K SEAFOOD INC.$120
2026-04-30非海蜗牛K & K SEAFOOD INC.$30
2026-04-30非海蜗牛WANLI SEAFOOD MARKET$45
2026-04-30其他活鱼WANLI SEAFOOD MARKET$30
2026-04-30其他活鱼K & K SEAFOOD INC.$280
2026-04-30活爬行动物K & K SEAFOOD INC.$400
2026-04-29活鲜蟹FISHERMAN'S WHARF FRESH SUPERMARKET LLC$280

相关企业 · 同类产品

Hong Phat Trading Services Packing Exporting Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →