Hong Phat Trading Services Packing Exporting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,253 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đóng Gói Xuất Khẩu Hồng Phát
1
进口笔数
1,253
出口笔数
$200
进口金额
$1.66M
出口金额
2024-11-02
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311616151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7361H68 |
| 成立日期 | 2012-03-09 |
| 联系地址 | Lô III-22, đường 19/5A, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐÓNG GÓI XUẤT KHẨU HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT TRADING SERVICES PACKING EXPORTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô III-22, đường 19/5A, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84838159601 |
| 传真 | +84838159602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 010620 | 活爬行动物 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 652 | $522.0K |
| 阿联酋 | 102 | $465.7K |
| 越南 | 386 | $358.5K |
| 马来西亚 | 4 | $45.2K |
| 中国台湾 | 2 | $26.2K |
| 英国 | 4 | $20.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $13.6K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $11.2K |
| 日本 | 1 | $8.9K |
| 加拿大 | 21 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanli Seafood Market | 越南 | 1 | $200 | 其他活鱼 |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharifa Kenar Sadqi General Trading LLC | 阿联酋 | 54 | $220.0K | 其他鲜果、活鳗鱼 |
| King Fisher Trading Inc. | 越南 | 96 | $132.1K | 其他活鱼、活鲜蟹 |
| Hao Jing Seafood Inc. | 美国 | 133 | $103.1K | 活鲜蟹、非海蜗牛 |
| Hao Jing Seafood Inc. | 越南 | 59 | $70.0K | 活鲜蟹、活爬行动物 |
| King Fisher Trading Inc | 美国 | 70 | $62.0K | 活鲜蟹、其他活鱼 |
| Dora Trading Corp. | 美国 | 127 | $55.8K | 非海蜗牛 |
| K&K Seafood Inc. | 越南 | 79 | $51.4K | 活爬行动物、其他活鱼 |
| Huali Fish House Boston Inc. | 美国 | 51 | $30.6K | 活鳗鱼、活鲜蟹 |
| K & K Seafood Inc. | 美国 | 50 | $25.5K | 活鲜蟹、非海蜗牛 |
| Wanli Seafood Market | 越南 | 48 | $22.1K | 其他活鱼、活鲜蟹 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-02 | 其他活鱼 | WANLI SEAFOOD MARKET | 越南 | $200 |
出口(共 1,253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 活鲜蟹 | K & K SEAFOOD INC. | — | $160 |
| 2026-04-30 | 活鲜蟹 | WANLI SEAFOOD MARKET | — | $150 |
| 2026-04-30 | 其他活鱼 | WANLI SEAFOOD MARKET | — | $320 |
| 2026-04-30 | 其他活鱼 | K & K SEAFOOD INC. | — | $120 |
| 2026-04-30 | 非海蜗牛 | K & K SEAFOOD INC. | — | $30 |
| 2026-04-30 | 非海蜗牛 | WANLI SEAFOOD MARKET | — | $45 |
| 2026-04-30 | 其他活鱼 | WANLI SEAFOOD MARKET | — | $30 |
| 2026-04-30 | 其他活鱼 | K & K SEAFOOD INC. | — | $280 |
| 2026-04-30 | 活爬行动物 | K & K SEAFOOD INC. | — | $400 |
| 2026-04-29 | 活鲜蟹 | FISHERMAN'S WHARF FRESH SUPERMARKET LLC | — | $280 |