Gia Hung Thinh Import Export & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,001 笔 · 主营 蛤鸟蛤舟贝
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU GIA HưNG THịNH
112
进口笔数
1,001
出口笔数
$4.67M
进口金额
$13.40M
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301143573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6W6D4K |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | Đường 295B, thôn Đình Cả, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | GIA HUNG THINH IMPORT- EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 295B, thôn Đình Cả, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84358898312 |
| 邮箱 | giahungthinh21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030639 | 其他甲壳动物 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $4.67M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 642 | $9.55M |
| 中国 | 122 | $2.15M |
| 中国台湾 | 213 | $1.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.28M | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.22M | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd. | 中国 | 28 | $1.06M | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $555.5K | 自粘塑料片、胶粘纸卷/张 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 11 | $361.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.6K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.4K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| HSTL International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.5K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Zhengzhou Guolian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 其他橡塑机械、纸制卷轴 |
| Fujian Haofu Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 牡蛎、未加工动物产品 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Manley Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 183 | $3.13M | 蛤鸟蛤舟贝、活鲜蟹 |
| Dongxing City Xinhongshun Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 139 | $2.76M | 其他软体动物、蛤鸟蛤舟贝 |
| Guangxi Anchi Automobile Sales Co., Ltd. | 越南 | 109 | $1.91M | 蛤鸟蛤舟贝、活鲜蟹 |
| Jing Dian Food Co., Ltd. | 越南 | 145 | $896.9K | 牡蛎、其他鲜鱼 |
| Dongxing City New Manley Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $751.1K | 蛤鸟蛤舟贝、活鲜蟹 |
| Dongxing City Xinhongshun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $590.0K | 其他软体动物、其他活鱼 |
| Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd. | 越南 | 47 | $347.4K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Ocean Wishful Co., Ltd. | 越南 | 51 | $317.5K | 牡蛎、冻牡蛎 |
| Shenzhen Xiaohuiyu Trading Co., Ltd. | 越南 | 27 | $209.4K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Yiwu City Jenug Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 49 | $203.7K | 鲜西瓜、岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 自粘塑料片 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.9K |
| 2024-12-31 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-12-31 | 自粘塑料片 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $76.8K |
| 2024-12-23 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $39.7K |
| 2024-12-23 | 自粘塑料片 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81.4K |
| 2024-12-23 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2024-12-19 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2024-12-18 | 自粘塑料片 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2024-12-16 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-12-16 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $32.5K |
出口(共 1,001)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他活鱼 | Shenzhen Zhuo Yue Xing Industrial Co., Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-28 | 牡蛎 | King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | — | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他活鱼 | Shenzhen Zhuo Yue Xing Industrial Co., Ltd. | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-25 | 其他活鱼 | Shenzhen Zhuo Yue Xing Industrial Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 其他活鱼 | Shenzhen Zhuo Yue Xing Industrial Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 冷冻章鱼 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $20.3K |
| 2026-04-22 | 其他活鱼 | Shenzhen Zhuo Yue Xing Industrial Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-21 | 其他活鱼 | Shenzhen Zhuo Yue Xing Industrial Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-21 | 牡蛎 | King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | — | $4.3K |
| 2026-04-16 | 蛤鸟蛤舟贝 | Handle Enterprise Co., Ltd. | — | $4.5K |