Gia Hung Thinh Import Export & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,001 笔 · 主营 蛤鸟蛤舟贝

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU GIA HưNG THịNH

112
进口笔数
1,001
出口笔数
$4.67M
进口金额
$13.40M
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $110.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $64.5K · 7 笔2024-02进口 $274.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.8K · 2 笔出口 $61.1K · 6 笔2024-04进口 $94.6K · 2 笔出口 $1.47M · 55 笔2024-05进口 $259.3K · 5 笔出口 $597.1K · 57 笔2024-06进口 $414.6K · 8 笔出口 $1.32M · 105 笔2024-07进口 $55.2K · 1 笔出口 $1.55M · 98 笔2024-08进口 $293.4K · 8 笔出口 $2.10M · 94 笔2024-09进口 $294.2K · 6 笔出口 $1.32M · 59 笔2024-10进口 $511.3K · 9 笔出口 $673.8K · 29 笔2024-11进口 $662.2K · 14 笔出口 $923.7K · 75 笔2024-12进口 $554.0K · 16 笔出口 $263.0K · 43 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.5K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $335.6K · 43 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 34 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $263.6K · 54 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $346.0K · 45 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.3K · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $245.4K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $331.6K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $214.1K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $110.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $64.5K · 7 笔2024-02进口 $274.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.8K · 2 笔出口 $61.1K · 6 笔2024-04进口 $94.6K · 2 笔出口 $1.47M · 55 笔2024-05进口 $259.3K · 5 笔出口 $597.1K · 57 笔2024-06进口 $414.6K · 8 笔出口 $1.32M · 105 笔2024-07进口 $55.2K · 1 笔出口 $1.55M · 98 笔2024-08进口 $293.4K · 8 笔出口 $2.10M · 94 笔2024-09进口 $294.2K · 6 笔出口 $1.32M · 59 笔2024-10进口 $511.3K · 9 笔出口 $673.8K · 29 笔2024-11进口 $662.2K · 14 笔出口 $923.7K · 75 笔2024-12进口 $554.0K · 16 笔出口 $263.0K · 43 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.5K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $335.6K · 43 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 34 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $263.6K · 54 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $346.0K · 45 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.3K · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $245.4K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $331.6K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $214.1K · 16 笔

工商档案

企业注册号2301143573
企查查编码QVNW6W6D4K
成立日期2020-07-16
联系地址Đường 295B, thôn Đình Cả, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA HƯNG THỊNH
企业英文名称GIA HUNG THINH IMPORT- EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường 295B, thôn Đình Cả, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84358898312
邮箱giahungthinh21@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
847780其他橡塑机械
050800未加工动物产品

出口

HS 编码产品
030771蛤鸟蛤舟贝
030711牡蛎
030633活鲜蟹
030791其他软体动物
030639其他甲壳动物
030199其他活鱼
030712冻牡蛎
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030772冷冻蛤蜊
030752冷冻章鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国112$4.67M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南642$9.55M
中国122$2.15M
中国台湾213$1.48M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国27$1.28M600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd.中国18$1.22M玩具模型、自粘塑料片
Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd.中国28$1.06M自粘塑料片、自粘纸板
Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国19$555.5K自粘塑料片、胶粘纸卷/张
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国11$361.1K玩具模型、其他塑料制品
Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd.中国1$70.6K波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉
Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd.中国1$45.4K电动摩托车、硅锰钢条
HSTL International Co., Ltd.越南2$39.5K电力控制板、其他电气开关
Zhengzhou Guolian Machinery Co., Ltd.中国1$20.5K其他橡塑机械、纸制卷轴
Fujian Haofu Biotechnology Co., Ltd.中国2$1.6K牡蛎、未加工动物产品

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Manley Import & Export Trade Co., Ltd.越南183$3.13M蛤鸟蛤舟贝、活鲜蟹
Dongxing City Xinhongshun Import & Export Trading Co., Ltd.越南139$2.76M其他软体动物、蛤鸟蛤舟贝
Guangxi Anchi Automobile Sales Co., Ltd.越南109$1.91M蛤鸟蛤舟贝、活鲜蟹
Jing Dian Food Co., Ltd.越南145$896.9K牡蛎、其他鲜鱼
Dongxing City New Manley Import & Export Trade Co., Ltd.中国44$751.1K蛤鸟蛤舟贝、活鲜蟹
Dongxing City Xinhongshun Import & Export Trading Co., Ltd.中国31$590.0K其他软体动物、其他活鱼
Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd.越南47$347.4K岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
Ocean Wishful Co., Ltd.越南51$317.5K牡蛎、冻牡蛎
Shenzhen Xiaohuiyu Trading Co., Ltd.越南27$209.4K岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝
Yiwu City Jenug Import & Export Co., Ltd.越南49$203.7K鲜西瓜、岩龙虾及海螯虾

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31自粘塑料片HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD中国$43.9K
2024-12-31自粘塑料片FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$16.6K
2024-12-31自粘塑料片HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD中国$76.8K
2024-12-23自粘塑料片FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$39.7K
2024-12-23自粘塑料片HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD中国$81.4K
2024-12-23自粘塑料片FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$21.7K
2024-12-19自粘塑料片FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$29.8K
2024-12-18自粘塑料片HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD中国$49.6K
2024-12-16自粘塑料片FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$16.1K
2024-12-16自粘塑料片FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$32.5K

出口(共 1,001)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他活鱼Shenzhen Zhuo Yue Xing Industrial Co., Ltd.中国$38.0K
2026-04-28牡蛎King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd.$3.6K
2026-04-28其他活鱼Shenzhen Zhuo Yue Xing Industrial Co., Ltd.中国$40.0K
2026-04-25其他活鱼Shenzhen Zhuo Yue Xing Industrial Co., Ltd.中国$23.0K
2026-04-24其他活鱼Shenzhen Zhuo Yue Xing Industrial Co., Ltd.中国$23.0K
2026-04-24冷冻章鱼DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD$20.3K
2026-04-22其他活鱼Shenzhen Zhuo Yue Xing Industrial Co., Ltd.中国$10.0K
2026-04-21其他活鱼Shenzhen Zhuo Yue Xing Industrial Co., Ltd.中国$10.0K
2026-04-21牡蛎King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd.$4.3K
2026-04-16蛤鸟蛤舟贝Handle Enterprise Co., Ltd.$4.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Gia Hung Thinh Import Export & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →