TNL Engineering Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 981 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Xử Lý NHIệT MACHIKO VIệT NAM

1
进口笔数
981
出口笔数
$4.7K
进口金额
$203.2K
出口金额
2025-06-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $824 · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 35 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 71 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 81 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 78 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 67 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 43 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 83 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 66 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 72 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 38 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $735 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $666 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $274 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $438 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $112 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 40 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 92 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $824 · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 35 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 71 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 81 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 78 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 67 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 43 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 83 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 66 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 72 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 38 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $735 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $666 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $274 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $438 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $112 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 40 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 92 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 40 笔

工商档案

企业注册号0317053554
企查查编码QVNK8E5SAF
成立日期2021-11-26
联系地址57A/47 Xa Lộ Hà Nội, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XỬ LÝ NHIỆT MACHIKO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MACHIKO HEAT TREATMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21/11G/5 Đường số 45, khu phố 44, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84917737371
邮箱xulynhietmachiko@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
902710气体烟雾分析仪

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
844240印刷部件机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国733$134.0K
德国208$60.7K
加拿大26$6.4K
越南5$648
法国3$552
澳大利亚2$177
英国1$160
瑞士2$156
墨西哥2$129

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Super Systems Inc美国1$4.7K电力控制板、气体烟雾分析仪

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xometry, Inc.美国695$126.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Xometry Europe GmbH德国208$60.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Enertec Rail Equipment加拿大2$3.5K其他铝制品
EControls LLC美国2$624其他钢铁制品、其他塑料制品
Xometry Europe GmbH法国3$552其他铝制品、其他塑料制品
Geoffrey Dosman加拿大2$513其他钢铁制品、其他塑料制品
Xometry, Inc.越南4$433其他钢铁制品、其他铜制品
Image Industries美国2$349其他钢铁制品、其他铝制品
Matthew Savini加拿大2$311其他铝制品
Yonathan Dattner加拿大3$289其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30电力控制板SUPPER SYSTEMS INC美国$2.0K
2025-06-30气体烟雾分析仪SUPPER SYSTEMS INC美国$1.3K
2025-06-30气体烟雾分析仪Super Systems Inc美国$1.4K

出口(共 981)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品FAIRCRAFT—$349
2026-04-27其他铝制品HEPHA GMBH德国$232
2026-04-27其他钢铁制品XOMETRY EUROPE GMBH德国$208
2026-04-23其他铝制品XOMETRY INC美国$311
2026-04-23其他铝制品XOMETRY INC美国$348
2026-04-23其他铝制品XOMETRY INC美国$375
2026-04-23其他钢铁制品XOMETRY EUROPE GMBH德国$30
2026-04-23其他铝制品XOMETRY INC美国$280
2026-04-23其他铝制品XOMETRY INC美国$254
2026-04-23其他铝制品XOMETRY INC美国$371

相关企业 · 同类产品

TNL Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →