TNL Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 981 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Xử Lý NHIệT MACHIKO VIệT NAM
1
进口笔数
981
出口笔数
$4.7K
进口金额
$203.2K
出口金额
2025-06-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317053554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8E5SAF |
| 成立日期 | 2021-11-26 |
| 联系地址 | 57A/47 Xa Lộ Hà Nội, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XỬ LÝ NHIỆT MACHIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MACHIKO HEAT TREATMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/11G/5 Đường số 45, khu phố 44, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84917737371 |
| 邮箱 | xulynhietmachiko@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 844240 | 印刷部件机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 733 | $134.0K |
| 德国 | 208 | $60.7K |
| 加拿大 | 26 | $6.4K |
| 越南 | 5 | $648 |
| 法国 | 3 | $552 |
| 澳大利亚 | 2 | $177 |
| 英国 | 1 | $160 |
| 瑞士 | 2 | $156 |
| 墨西哥 | 2 | $129 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Super Systems Inc | 美国 | 1 | $4.7K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xometry, Inc. | 美国 | 695 | $126.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Xometry Europe GmbH | 德国 | 208 | $60.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Enertec Rail Equipment | 加拿大 | 2 | $3.5K | 其他铝制品 |
| EControls LLC | 美国 | 2 | $624 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xometry Europe GmbH | 法国 | 3 | $552 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Geoffrey Dosman | 加拿大 | 2 | $513 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xometry, Inc. | 越南 | 4 | $433 | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Image Industries | 美国 | 2 | $349 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Matthew Savini | 加拿大 | 2 | $311 | 其他铝制品 |
| Yonathan Dattner | 加拿大 | 3 | $289 | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 电力控制板 | SUPPER SYSTEMS INC | 美国 | $2.0K |
| 2025-06-30 | 气体烟雾分析仪 | SUPPER SYSTEMS INC | 美国 | $1.3K |
| 2025-06-30 | 气体烟雾分析仪 | Super Systems Inc | 美国 | $1.4K |
出口(共 981)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | FAIRCRAFT | — | $349 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | HEPHA GMBH | 德国 | $232 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | XOMETRY EUROPE GMBH | 德国 | $208 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | XOMETRY INC | 美国 | $311 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | XOMETRY INC | 美国 | $348 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | XOMETRY INC | 美国 | $375 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | XOMETRY EUROPE GMBH | 德国 | $30 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | XOMETRY INC | 美国 | $280 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | XOMETRY INC | 美国 | $254 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | XOMETRY INC | 美国 | $371 |