Marado Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Marado
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500223135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HHW9G0 |
| 成立日期 | 2001-11-30 |
| 联系地址 | CN 18, Lô 12, Khu CN Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Marado |
| 企业英文名称 | MARADO COMESTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CN 18, Lô 12, Khu CN Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất thực phẩm ăn uống - Sản xuất bao bì các loại - Mua bán các mặt hàng điện tử, đồ điện gia dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842113844778 |
| 传真 | 02113844539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.88M |
| 德国 | 1 | $650 |
| 马来西亚 | 1 | $158 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Sanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.42M | 工业用芳香物质、塑料容器 |
| Dongguan Bojun Customs Clearance Consulting Co., Ltd. | 中国 | 8 | $235.5K | 其他有机表面活性剂、塑料容器 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $131.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangdong Youbo Daily Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.8K | 其他护发品、烫直发制剂 |
| Guangzhou Sanyue Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.6K | 手动计量泵 |
| Dongguan Bojun Customs Clearance Consulting Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $158 | 其他羧酸衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 人造蜡 | Guangzhou Sanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |
| 2026-07-21 | 工业用芳香物质 | Guangzhou Sanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | $388 |
| 2026-07-21 | 其他阴离子表面活性剂 | Guangzhou Sanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | $42.8K |
| 2026-07-21 | 二氧化钛颜料 | Guangzhou Sanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-07-21 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangzhou Sanyue Trade Co., Ltd. | 德国 | $650 |
| 2026-07-21 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangzhou Sanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-07-21 | 其他无环二元醇 | Guangzhou Sanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-07-21 | 分析仪器 | Guangzhou Sanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | $310 |
| 2026-06-19 | 非离子表面活性剂 | Guangzhou Sanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-19 | 非离子表面活性剂 | Guangzhou Sanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |