ASG PCS
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP CHíNH XáC ATV VIệT NAM
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$10.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109990877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATJYAT0 |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Số 131 phố Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CHÍNH XÁC ATV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATV VIETNAM PRECISION INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 131 phố Ngô Quyền, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84982094798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $8.6K |
| 新加坡 | 3 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 其他钢铁制品、铜合金板材 |
| Interior Blinds Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.1K | 合成纤维窗帘、非棉纺织窗帘 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $35 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $70 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $70 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $105 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $105 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $35 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $70 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $35 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $105 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $70 |