Dai Loi Production Service Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT DịCH Vụ THươNG MạI ĐạI LợI

1
进口笔数
138
出口笔数
$1.1K
进口金额
$3.06M
出口金额
2023-05-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $299.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $187.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $299.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $187.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0108583861
企查查编码QVN7WRYRM3
成立日期2019-01-11
联系地址Điểm công nghiệp xã Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐẠI LỢI
企业英文名称DAI LOI PRODUCTION SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Điểm công nghiệp xã Đan Phượng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84983551346
邮箱dailoi.pst@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722850合金钢棒材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
741980其他铜制品
810890其他钛制品
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$2.97M
美国24$96.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yu Furihata Shoten日本1$1.1K合金钢棒材

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南112$2.96M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
ea1b7f63626452fcf0e46c4af11df8c822$81.9K
Cayuga Corp.美国2$14.3K其他铜制品、其他硫化橡胶制品
Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd.越南2$6.0K其他塑料制品、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-25合金钢棒材YU FURIHATASHOTEN日本$1.1K

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$98
2026-04-29其他钢铁非螺纹件JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$62
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$11
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$2.2K
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$13
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$17
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$1.4K
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$1.4K
2026-04-29其他钢铁非螺纹件JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$13
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Dai Loi Production Service Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →