Dai Loi Production Service Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT DịCH Vụ THươNG MạI ĐạI LợI
1
进口笔数
138
出口笔数
$1.1K
进口金额
$3.06M
出口金额
2023-05-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108583861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WRYRM3 |
| 成立日期 | 2019-01-11 |
| 联系地址 | Điểm công nghiệp xã Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐẠI LỢI |
| 企业英文名称 | DAI LOI PRODUCTION SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Điểm công nghiệp xã Đan Phượng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84983551346 |
| 邮箱 | dailoi.pst@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722850 | 合金钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $2.97M |
| 美国 | 24 | $96.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yu Furihata Shoten | 日本 | 1 | $1.1K | 合金钢棒材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 112 | $2.96M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| ea1b7f63626452fcf0e46c4af11df8c8 | 22 | $81.9K | ||
| Cayuga Corp. | 美国 | 2 | $14.3K | 其他铜制品、其他硫化橡胶制品 |
| Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 合金钢棒材 | YU FURIHATASHOTEN | 日本 | $1.1K |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |