HA NOI ELECTRICAL EQUIPMENT SUPPLY INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CUNG ứNG THIếT Bị ĐIệN Hà NộI
2
进口笔数
0
出口笔数
$159
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108032945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU304R7 |
| 成立日期 | 2017-10-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Vinaconex 7, Đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CUNG ỨNG THIẾT BỊ ĐIỆN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI ELECTRICAL EQUIPMENT SUPPLY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Vinaconex 7, Đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842461280138 |
| 邮箱 | heec.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $159 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $159 | 其他电气开关、机床零件及夹具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他铜制品 | Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-03-04 | 其他铝制品 | Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-03-04 | 其他电路开关装置 | Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-03-04 | 其他铝制品 | Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-03-04 | 其他铝制品 | Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-03-04 | 其他铜制品 | Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-03-04 | 其他铝制品 | Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-03-04 | 其他铝制品 | Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-03-04 | 其他铝制品 | Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-03-04 | 其他铝制品 | Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | $4 |