Minh Duc Mirae Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 车辆保险杠及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIRAE MINH ĐứC
13
进口笔数
0
出口笔数
$47.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106364286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38HKS7Q |
| 成立日期 | 2013-11-15 |
| 联系地址 | C51-18, Khu C, KĐT Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIRAE MINH ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84936935552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $47.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ezis International | 韩国 | 1 | $20.3K | 动植物肥料 |
| Neo Farm Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.5K | 动植物肥料 |
| Taewoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.2K | 车辆保险杠及零件、塑料配件 |
| PART-K | 韩国 | 9 | $8.5K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 动植物肥料 | NEO FARM TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2023-05-23 | 车辆照明信号零件 | PART-K | 韩国 | $0 |
| 2023-05-23 | 其他车辆零件 | PART-K | 韩国 | $3 |
| 2023-05-23 | 车用锁具 | PART-K | 韩国 | $12 |
| 2023-05-23 | 车辆保险杠及零件 | PART-K | 韩国 | $8 |
| 2023-05-23 | 车身零件 | PART-K | 韩国 | $24 |
| 2023-05-23 | 车身零件 | PART-K | 韩国 | $8 |
| 2023-05-23 | 车辆照明信号零件 | PART-K | 韩国 | $25 |
| 2023-05-23 | 非泡沫橡胶密封件 | PART-K | 韩国 | $3 |
| 2023-05-23 | 车用照明信号装置 | PART-K | 韩国 | $25 |