Tajagi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 379 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH TAJAGI

379
进口笔数
5
出口笔数
$6.94M
进口金额
$139.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-01-29
最近出口
52
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $148.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $234.5K · 6 笔出口 $216 · 1 笔2024-02进口 $919.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $150.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $246.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $270.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 1 笔2024-12进口 $4.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $121.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $270.9K · 13 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-02进口 $406.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.00M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $773.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $34.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $456.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $148.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $234.5K · 6 笔出口 $216 · 1 笔2024-02进口 $919.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $150.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $246.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $270.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 1 笔2024-12进口 $4.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $121.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $270.9K · 13 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-02进口 $406.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.00M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $773.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $34.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $456.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311216890
企查查编码QVN6T2UE81
成立日期2011-10-06
联系地址Phòng SAV2-02.23, Tầng 2, Tòa nhà The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAJAGI
企业英文名称TAJAGI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng SAV2-02.23, Tầng 2, Tòa nhà The Sun Avenue, 28 Mai Chí, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02873013968
传真02873083636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本66亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
730791非不锈钢管件
730419无缝钢管线
730719钢铁铸件
730793非不锈钢对焊管件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件
848490垫片套装
730721不锈钢管件

出口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
722540热轧合金钢板
730791非不锈钢管件
731819其他螺纹紧固件
848180阀门龙头
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国154$2.56M
中国85$1.93M
意大利67$533.0K
日本22$324.6K
西班牙31$306.2K
新加坡59$252.1K
巴西17$230.3K
美国18$225.7K
德国32$160.0K
马来西亚27$141.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$73.3K
韩国1$66.0K
意大利1$314
中国1$216

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Velocity Energy Pte. Ltd.新加坡281$6.86M无缝钢管线、非不锈钢管件
Carrara S.p.A.意大利5$13.5K其他石制品、垫片套装
Daekyung Bend Co., Ltd.韩国5$12.0K不锈钢管件、其他钢铁管件
Starline S.p.A.意大利5$10.3K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Sebo Technology Co., Ltd.韩国4$6.2K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Bremer Valves S.r.l.意大利11$3.8K阀门零件、阀门龙头
DAEKYUNG BEND CO., LTD4$3.1K不锈钢管件
SNC Inc.韩国8$3.0K阀门龙头、阀门零件
Pusan Fitting Corp.韩国3$2.5K非不锈钢对焊管件、不锈钢管件
Sebo Technology韩国4$2.4K塑料封口件、垫片套装

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Steelaris Pte. Ltd.新加坡1$69.8KH型钢≥80mm、工字钢
Keysung Flange Co., Ltd.韩国1$66.0K非不锈钢管件
Velocity Energy Pte. Ltd.新加坡1$3.5K大直径焊管、不锈钢管件
Quam S.r.l.意大利1$314其他钢铁铸件、减压阀
Xiaozhen Meng中国1$216其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 379)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铜合金管件Velocity Energy Pte. Ltd.韩国$624
2026-06-30铜合金管件Velocity Energy Pte. Ltd.韩国$1.0K
2026-06-30铜合金管件Velocity Energy Pte. Ltd.韩国$1.2K
2026-06-30铜合金管件Velocity Energy Pte. Ltd.韩国$279
2026-06-30铜合金管件Velocity Energy Pte. Ltd.韩国$95
2026-06-30铜合金管件Velocity Energy Pte. Ltd.韩国$4.7K
2026-06-30铜合金管件Velocity Energy Pte. Ltd.韩国$29
2026-06-30铜合金管件Velocity Energy Pte. Ltd.韩国$182
2026-06-30铜合金管件Velocity Energy Pte. Ltd.韩国$368
2026-06-30铜合金管件Velocity Energy Pte. Ltd.韩国$205

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29阀门龙头Velocity Energy Pte. Ltd.新加坡$3.5K
2024-11-26通信设备Quam S.r.l.意大利$314
2024-01-23其他螺纹紧固件Xiaozhen Meng中国$216
2023-08-1010mm以上热轧钢板Steelaris Pte. Ltd.新加坡$16.1K
2023-08-10热轧合金钢板Steelaris Pte. Ltd.新加坡$28.0K
2023-08-1010mm以上热轧钢板Steelaris Pte. Ltd.新加坡$25.7K
2023-02-15非不锈钢管件Keysung Flange Co., Ltd.韩国$1.7K
2023-02-15非不锈钢管件Keysung Flange Co., Ltd.韩国$11.4K
2023-02-15非不锈钢管件Keysung Flange Co., Ltd.韩国$605
2023-02-15非不锈钢管件Keysung Flange Co., Ltd.韩国$306

相关企业 · 同类产品

Tajagi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →