BUU HUNG TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BửU HưNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$341.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315010280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50DVEQK |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | 53 Dương Khuê, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BỬU HƯNG |
| 企业英文名称 | BUU HUNG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Dương Khuê, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84909002219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $341.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Wuyue Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $139.1K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| ZHEJIANG GALAXY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $91.5K | 人造纤维绒布、可玻璃化转印纸 |
| HENGSHUI SHENZHOU LIANFU TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $59.1K | 其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| SHENZHOU LIANFU PLASTIC RUBBER TECH CO LTD | 中国 | 2 | $51.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他丙烯酸聚合物 | HENGSHUI SHENZHOU LIANFU TRADING CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-05-26 | 其他丙烯酸聚合物 | HENGSHUI SHENZHOU LIANFU TRADING CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2024-12-23 | 非注塑模具 | Zhangjiagang Wuyue Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-23 | 其他橡塑机械 | Zhangjiagang Wuyue Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2024-12-23 | 其他橡塑机械 | Zhangjiagang Wuyue Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2024-12-23 | 热成型机 | Zhangjiagang Wuyue Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2024-07-24 | 其他丙烯酸聚合物 | HENGSHUI SHENZHOU LIANFU TRADING CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2024-05-23 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG GALAXY IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $23.3K |
| 2024-04-08 | PET塑料片材 | ZHEJIANG GALAXY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2024-03-14 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHENZHOU LIANFU PLASTIC RUBBER TECH CO LTD | 中国 | $26.3K |