Bao Minh PT Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM BảO MINH PT
1
进口笔数
243
出口笔数
$141.4K
进口金额
$8.35M
出口金额
2023-09-14
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601084872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUG05CY |
| 成立日期 | 2022-11-14 |
| 联系地址 | Số nhà 222, đường Trần Nguyên Hãn, Phường Thanh Miếu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM BẢO MINH PT |
| 企业英文名称 | TM BAO MINH PT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 222, đường Trần Nguyên Hãn, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84918751388 |
| 邮箱 | dongphonghcpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281111 | 氢氟酸 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280610 | 盐酸 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 281111 | 氢氟酸 |
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $141.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 243 | $8.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peak View International Ltd. | 中国 | 1 | $141.4K | 钢制气罐、无水氨 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Electronic Materials Co., Ltd. | 越南 | 124 | $4.38M | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| Viet Nam Electronic Material Co., Ltd. | 越南 | 115 | $3.95M | 烧碱溶液、氢氟酸 |
| Jinhong Gas (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.3K | 无水氨、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 氢氟酸 | PEAK VIEW INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $41.4K |
| 2023-09-14 | 运输集装箱 | PEAK VIEW INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $100.0K |
出口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 烧碱溶液 | VIET NAM ELECTRONIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2026-03-27 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH VAT LIEU DIEN TU VIET NAM | 越南 | $8.1K |
| 2026-02-27 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH VAT LIEU DIEN TU VIET NAM | 越南 | $24.8K |
| 2026-02-27 | 烧碱溶液 | VIET NAM ELECTRONIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $24.8K |
| 2026-01-30 | 烧碱溶液 | VIET NAM ELECTRONIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $24.4K |
| 2026-01-29 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH VAT LIEU DIEN TU VIET NAM | 越南 | $24.4K |
| 2026-01-23 | 烧碱溶液 | VIET NAM ELECTRONIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-01-23 | 烧碱溶液 | VIET NAM ELECTRONIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $16.0K |
| 2026-01-22 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH VAT LIEU DIEN TU VIET NAM | 越南 | $16.0K |
| 2026-01-22 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH VAT LIEU DIEN TU VIET NAM | 越南 | $7.1K |