YONG HENG XING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC YONG HENG XING
3
进口笔数
8
出口笔数
$426.3K
进口金额
$309.6K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-12-03
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301132571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX3MJHA |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | Số 150 Phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC YONG HENG XING |
| 企业英文名称 | BVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 số nhà 58, Đường Lạc Long Quân, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84812690904 |
| 邮箱 | yongheng.yuan2000@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846262 | 机械压力机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $426.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $309.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CFG MACHINERY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | 1 | $334.8K | 机械压力机 |
| BEIJING AIDA ELEC MECH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $51.9K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| NINGBO GOANWIN MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | 1 | $39.5K | 数控金属冲孔机、非数控金属冲孔机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $137.5K | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | 2 | $137.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHIN ZU SHING CO LTD (BAC GIANG) | 越南 | 1 | $21.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | 2 | $12.8K | 瓦楞纸箱、自粘塑料片 |
| QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $300 | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 工业电炉 | DONGGUAN XINYUANDA MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-12-31 | 机械压力机 | CFG MACHINERY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $192.0K |
| 2025-12-31 | 机械压力机 | CFG MACHINERY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $142.8K |
| 2025-11-25 | 数控卧式车床 | BEIJING AIDA ELEC MECH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $51.9K |
| 2025-07-03 | 液压压力机 | NINGBO GOANWIN MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $39.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 工业电炉 | SHIN ZU SHING CO LTD (BAC GIANG) | 越南 | $14.0K |
| 2026-03-23 | 工业电炉 | SHIN ZU SHING CO LTD (BAC GIANG) | — | $14.0K |
| 2025-12-03 | 数控卧式车床 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $66.9K |
| 2025-12-01 | 数控卧式车床 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $66.9K |
| 2025-10-10 | 硫化橡胶板片 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2025-10-09 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | $496 |
| 2025-10-09 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | $369 |
| 2025-10-09 | 硫化橡胶板片 | CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | $300 |
| 2025-10-09 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | $476 |
| 2025-10-09 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | $2.9K |