TUNG PHAT COSMETICS CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM TùNG PHáT
13
进口笔数
0
出口笔数
$151.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108319401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK63TW5G |
| 成立日期 | 2018-06-12 |
| 联系地址 | Số 52/441 Đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM TÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TUNG PHAT COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52/441 Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842436443053 |
| 邮箱 | mptungphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330300 | 香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $151.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRIVIASKINLAB CO LTD | 韩国 | 11 | $141.0K | 其他护肤品、眼妆品 |
| Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.2K | 其他护肤品、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PRIVIASKINLAB CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | PRIVIASKINLAB CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | PRIVIASKINLAB CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PRIVIASKINLAB CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-02-09 | 皮肤清洁剂 | PRIVIASKINLAB CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-02-09 | 皮肤清洁剂 | PRIVIASKINLAB CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-02-09 | 其他护肤品 | PRIVIASKINLAB CO LTD | 韩国 | $955 |
| 2026-02-09 | 其他护肤品 | PRIVIASKINLAB CO LTD | 韩国 | $618 |
| 2026-02-09 | 眼妆品 | PRIVIASKINLAB CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 其他护肤品 | PRIVIASKINLAB CO LTD | 韩国 | $322 |