HP Electrical Installation & Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI AN THáI VIệT NAM
6
进口笔数
74
出口笔数
$13.6K
进口金额
$471.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202147647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG259X9T |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | Số 97 Trần Huy Liệu, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI AN THÁI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đầu Đồng (tại nhà ông Hồ Văn Chiển), Thôn Thạch Lựu, Xã An Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84979859828 |
| 邮箱 | tmdvxld.hp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $13.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $469.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XT- DONGGUAN JINHUI PACKAGING MATERIAL CO., LTD | 中国 | 4 | $12.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| XT Dongguan Jinhui Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 钢制气罐、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 26 | $345.9K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 4 | $35.1K | 木托盘、其他纸制品 |
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $32.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ming Yue Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $30.0K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Jinko Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、非轻质石油 |
| Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | XT- DONGGUAN JINHUI PACKAGING MATERIAL CO., LTD | 中国 | $679 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | XT- DONGGUAN JINHUI PACKAGING MATERIAL CO., LTD | 中国 | $679 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | XT- DONGGUAN JINHUI PACKAGING MATERIAL CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | XT- DONGGUAN JINHUI PACKAGING MATERIAL CO., LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | XT- DONGGUAN JINHUI PACKAGING MATERIAL CO., LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | XT- DONGGUAN JINHUI PACKAGING MATERIAL CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | XT- DONGGUAN JINHUI PACKAGING MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | XT- DONGGUAN JINHUI PACKAGING MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | XT- DONGGUAN JINHUI PACKAGING MATERIAL CO., LTD | 中国 | $709 |
| 2025-12-31 | 其他橡塑机械 | XT DONGGUAN JINHUI PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $928 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | MING YUE ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $260 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | MING YUE ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $260 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | MING YUE ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $478 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | MING YUE ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $650 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | MING YUE ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $650 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | MING YUE ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $218 |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | MING YUE ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $122 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | MING YUE ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $144 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | MING YUE ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $138 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | MING YUE ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $138 |