Coco Green Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 椰纤编织地毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COCO GREEN

0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$733.5K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313962661
企查查编码QVNXYN939X
成立日期2016-08-12
联系地址50 Đường D, Lakeview City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COCO GREEN
企业英文名称COCO GREEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址50 Đường D, Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+842838994001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
570220椰纤编织地毯
531100其他植物纤维织物
230120鱼虾粉粒
440139聚合木燃料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国85$646.3K
日本4$58.2K
菲律宾2$28.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Junnam Jogyeong Co., Ltd.韩国48$321.8K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物
L&B Corp. Corporation越南21$120.1K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Neweco Co., Ltd.韩国8$108.9K木颗粒、椰纤编织地毯
Dujung韩国4$57.5K椰纤编织地毯
Seiwa Fertilizer Industry Co., Ltd.越南3$43.4K其他磷肥、尿素肥料
Chosung Trading韩国1$16.4K非针叶燃料木片、聚合木燃料
eb2812622793b059be6a762f682a9b9e1$14.8K
Ecstatic Consumer Goods Trading巴西1$14.5K其他绳缆、其他钢铁结构体
Ecstatic Consumer Goods Trading菲律宾1$14.5K椰纤编织地毯
Hana Wood Co., Ltd.韩国1$10.0K其他热带胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22椰纤编织地毯Junnam Jogyeong Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-22椰纤编织地毯Junnam Jogyeong Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-04-22椰纤编织地毯Junnam Jogyeong Co., Ltd.韩国$930
2026-04-22椰纤编织地毯Junnam Jogyeong Co., Ltd.韩国$372
2026-03-05鱼虾粉粒Seiwa Fertilizer Industry Co., Ltd.日本$14.3K
2026-01-23椰纤编织地毯Junnam Jogyeong Co., Ltd.韩国$366
2026-01-23椰纤编织地毯Junnam Jogyeong Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-01-23椰纤编织地毯Junnam Jogyeong Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-01-23椰纤编织地毯Junnam Jogyeong Co., Ltd.韩国$275
2025-12-29椰纤编织地毯Junnam Jogyeong Co., Ltd.韩国$780

相关企业 · 同类产品

Coco Green Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →