Coco Green Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 椰纤编织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COCO GREEN
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$733.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313962661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYN939X |
| 成立日期 | 2016-08-12 |
| 联系地址 | 50 Đường D, Lakeview City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COCO GREEN |
| 企业英文名称 | COCO GREEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Đường D, Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842838994001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 85 | $646.3K |
| 日本 | 4 | $58.2K |
| 菲律宾 | 2 | $28.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junnam Jogyeong Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $321.8K | 椰纤编织地毯、其他植物纤维织物 |
| L&B Corp. Corporation | 越南 | 21 | $120.1K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Neweco Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $108.9K | 木颗粒、椰纤编织地毯 |
| Dujung | 韩国 | 4 | $57.5K | 椰纤编织地毯 |
| Seiwa Fertilizer Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $43.4K | 其他磷肥、尿素肥料 |
| Chosung Trading | 韩国 | 1 | $16.4K | 非针叶燃料木片、聚合木燃料 |
| eb2812622793b059be6a762f682a9b9e | 1 | $14.8K | ||
| Ecstatic Consumer Goods Trading | 巴西 | 1 | $14.5K | 其他绳缆、其他钢铁结构体 |
| Ecstatic Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 1 | $14.5K | 椰纤编织地毯 |
| Hana Wood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.0K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 椰纤编织地毯 | Junnam Jogyeong Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 椰纤编织地毯 | Junnam Jogyeong Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 椰纤编织地毯 | Junnam Jogyeong Co., Ltd. | 韩国 | $930 |
| 2026-04-22 | 椰纤编织地毯 | Junnam Jogyeong Co., Ltd. | 韩国 | $372 |
| 2026-03-05 | 鱼虾粉粒 | Seiwa Fertilizer Industry Co., Ltd. | 日本 | $14.3K |
| 2026-01-23 | 椰纤编织地毯 | Junnam Jogyeong Co., Ltd. | 韩国 | $366 |
| 2026-01-23 | 椰纤编织地毯 | Junnam Jogyeong Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-23 | 椰纤编织地毯 | Junnam Jogyeong Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-01-23 | 椰纤编织地毯 | Junnam Jogyeong Co., Ltd. | 韩国 | $275 |
| 2025-12-29 | 椰纤编织地毯 | Junnam Jogyeong Co., Ltd. | 韩国 | $780 |